abraser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (verbe transitif):
    • (Kỹ thuật) Mài mòn: Hành động làm cho bề mặt của một vật bị mòn đi, trở nên nhẵn hoặc bị tổn hại do ma sát với một vật khác. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le frottement constant a fini par abraser la surface de la pièce métallique. (Sự ma sát liên tục cuối cùng đã mài mòn bề mặt của chi tiết kim loại.)
    • Il faut éviter d'abraser le verre avec des produits trop agressifs. (Cần tránh làm mòn kính bằng các sản phẩm quá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong y học: Có thể dùng để chỉ việc làm trầy xước da.
    • Le pansement rugueux a abrasé la peau du patient. (Miếng băng gạc thô ráp đã làm trầy da bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasion (danh từ, nữ tính): Sự mài mòn; vết trầy xước.
    • L'abrasion de la roche est due au vent. (Sự mài mòn của đá là do gió.)
  • Abrasif (tính từ/danh từ): tính mài mòn; chất mài mòn.
    • Utiliser une éponge abrasive. (Sử dụng một miếng bọt biển tính mài mòn.)
  • Râper (động từ): Nạo, mài (thường dùng trong nhà bếp, ít kỹ thuật hơn).
  • User (động từ): Làm mòn, dùng mòn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • User par frottement: Làm mòn do ma sát.
  • Polir (trong một số ngữ cảnh): Đánh bóng (có thểkết quả của việc mài mòn kiểm soát).
  • Éroder (thường dùng cho địa chất): Xói mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) mài mòn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abraser"