abrasif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất mài mòn, để mài: Dùng để mô tả một vật liệu hoặc bề mặt khả năng làm mòn, cạo, hoặc đánh bóng một bề mặt khác thông qua ma sát.
    • (Nghĩa bóng, về tính cách) Gây khó chịu, thô ráp, chói tai: Dùng để mô tả một người, lời nói hoặc phong cách tính chất gây khó chịu, thiếu tinh tế.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất mài mòn, vật liệu mài: Một chất (thườngdạng bột, hạt, hoặc tấm) được sử dụng để mài, đánh bóng, hoặc làm sạch bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce papier de verre est très abrasif. (Giấy nhám này rất tính mài mòn.)
    • Il a une voix abrasive. (Anh ta có một giọng nói chói tai/gây khó chịu.)
    • Son humour peut être un peu abrasif. (Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi hơi gai góc/khó chịu.)
  • Danh từ:

    • L'oxyde d'aluminium est un abrasif courant. (Nhôm oxit là một chất mài thông dụng.)
    • Pour polir le marbre, on utilise un abrasif très fin. (Để đánh bóng đá cẩm thạch, người ta dùng một chất mài rất mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir abrasif": khả năng mài mòn.
    • Le diamant a un pouvoir abrasif exceptionnel. (Kim cương khả năng mài mòn đặc biệt.)
  • "Une personne abrasive": một người tính cách gai góc, khó gần.
    • Son style de management est réputé pour être abrasif. (Phong cách quảncủa ông ta nổi tiếnggai góc/khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasion (danh từ giống cái): sự mài mòn, vết trầy xước.
    • L'abrasion a usé la surface du métal. (Sự mài mòn đã làm mòn bề mặt kim loại.)
  • Abrasivement (trạng từ): một cách gây khó chịu, thô bạo.
    • Il a répondu abrasivement à la critique. (Anh ta đã trả lời một cách gai góc trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vật lý): Râpeux (nhám), érodant ( tính ăn mòn).
  • Tính từ (tính cách): Brutal (thô bạo), caustique (châm chọc, cay độc), irritant (gây khó chịu).
  • Danh từ: Matériau de ponçage (vật liệu đánh bóng), produit à récurer (chất tẩy rửa mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "abrasif")

tính từ
  1. để mài
    • Poudre abrasive
      bột mài
danh từ giống đực
  1. bột mài, chất mài
    • L'émeri, les poudres à récurer sont des abrasifs
      giấy nhám, các loại bột mài đềuchất mài