abrasif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất mài mòn, để mài: Dùng để mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng làm mòn, cạo, hoặc đánh bóng một bề mặt khác thông qua ma sát.
- (Nghĩa bóng, về tính cách) Gây khó chịu, thô ráp, chói tai: Dùng để mô tả một người, lời nói hoặc phong cách có tính chất gây khó chịu, thiếu tinh tế.
Danh từ giống đực:
- Chất mài mòn, vật liệu mài: Một chất (thường ở dạng bột, hạt, hoặc tấm) được sử dụng để mài, đánh bóng, hoặc làm sạch bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce papier de verre est très abrasif. (Giấy nhám này rất có tính mài mòn.)
- Il a une voix abrasive. (Anh ta có một giọng nói chói tai/gây khó chịu.)
- Son humour peut être un peu abrasif. (Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi hơi gai góc/khó chịu.)
Danh từ:
- L'oxyde d'aluminium est un abrasif courant. (Nhôm oxit là một chất mài thông dụng.)
- Pour polir le marbre, on utilise un abrasif très fin. (Để đánh bóng đá cẩm thạch, người ta dùng một chất mài rất mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir abrasif": khả năng mài mòn.
- Le diamant a un pouvoir abrasif exceptionnel. (Kim cương có khả năng mài mòn đặc biệt.)
- "Une personne abrasive": một người có tính cách gai góc, khó gần.
- Son style de management est réputé pour être abrasif. (Phong cách quản lý của ông ta nổi tiếng là gai góc/khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrasion (danh từ giống cái): sự mài mòn, vết trầy xước.
- L'abrasion a usé la surface du métal. (Sự mài mòn đã làm mòn bề mặt kim loại.)
- Abrasivement (trạng từ): một cách gây khó chịu, thô bạo.
- Il a répondu abrasivement à la critique. (Anh ta đã trả lời một cách gai góc trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (vật lý): Râpeux (nhám), érodant (có tính ăn mòn).
- Tính từ (tính cách): Brutal (thô bạo), caustique (châm chọc, cay độc), irritant (gây khó chịu).
- Danh từ: Matériau de ponçage (vật liệu đánh bóng), produit à récurer (chất tẩy rửa mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "abrasif")
tính từ
- để mài
- Poudre abrasivebột mài
danh từ giống đực
- bột mài, chất mài
- L'émeri, les poudres à récurer sont des abrasifsgiấy nhám, các loại bột mài đều là chất mài