abrasiveness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cộc cằn, thô lỗ, khó chịu: "abrasiveness" chỉ phẩm chất hoặc thái độ gây khó chịu, gay gắt, dễ làm mất lòng người khác trong giao tiếp hoặc hành xử.
- Độ nhám, tính mài mòn: "abrasiveness" cũng chỉ độ nhám hoặc tính chất làm mòn, xước bề mặt của một chất liệu.
Ví dụ sử dụng
Tính chất khó chịu trong giao tiếp:
- His abrasiveness in meetings often alienated his colleagues. (Tính cộc cằn của anh ấy trong các cuộc họp thường khiến đồng nghiệp xa lánh.)
- The manager's abrasiveness made it difficult for the team to collaborate. (Tính thô lỗ của người quản lý khiến cả nhóm khó hợp tác.)
Độ nhám vật lý:
- The abrasiveness of the sandpaper helps smooth the wood surface. (Độ nhám của giấy nhám giúp làm mịn bề mặt gỗ.)
- Dental products must balance cleaning power with low abrasiveness to protect enamel. (Các sản phẩm nha khoa phải cân bằng giữa khả năng làm sạch và độ mài mòn thấp để bảo vệ men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To reduce abrasiveness": giảm tính cộc cằn (trong giao tiếp) hoặc giảm độ nhám (vật lý).
- She took communication workshops to reduce her abrasiveness. (Cô ấy tham gia các buổi hội thảo về giao tiếp để giảm tính cộc cằn của mình.)
- Adding lubricants can reduce the abrasiveness of the cutting tool. (Thêm chất bôi trơn có thể làm giảm độ nhám của dụng cụ cắt.)
"Unnecessary abrasiveness": sự thô lỗ không cần thiết.
- The critic's review was full of unnecessary abrasiveness. (Bài phê bình của nhà phê bình đầy sự thô lỗ không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrasive (adj): có tính cộc cằn, thô lỗ (người); có tính mài mòn (vật lý).
- His abrasive tone offended everyone. (Giọng điệu cộc cằn của anh ấy đã xúc phạm mọi người.)
- Abrasive cleaners can scratch the surface. (Chất tẩy rửa mài mòn có thể làm xước bề mặt.)
- Abrasively (adv): một cách cộc cằn, thô lỗ.
- He spoke abrasively to the staff. (Anh ấy nói chuyện một cách thô lỗ với nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Harshness (sự khắc nghiệt, gay gắt): chỉ tính chất cứng nhắc, thiếu tế nhị.
- Rudeness (sự thô lỗ): mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho hành vi thiếu lịch sự.
- Coarseness (sự thô ráp, thô tục): vừa chỉ tính chất vật lý vừa chỉ phong cách giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear down: mài mòn dần (thường liên quan đến tính chất vật lý).
- Constant friction wears down the abrasiveness of the stone. (Ma sát liên tục làm mòn dần độ nhám của viên đá.)
Thành ngữ liên quan
- Rub someone the wrong way: làm ai đó khó chịu (ám chỉ tính cộc cằn).
- His abrasiveness always rubs people the wrong way. (Tính cộc cằn của anh ấy luôn làm người khác khó chịu.)