oppressiveness

/ə'presivnis/
danh từ
  1. tính chất đàn áp, tính chất áp bức
  2. sự ngột ngạt (không khí)
  3. sự đè nặng, sự nặng trĩu (nỗi buồn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

oppressiveness
The room's oppressiveness made it hard to breathe.