oppressiveness
/ə'presivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất đàn áp, tính chất áp bức: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc sử dụng quyền lực một cách tàn bạo và bất công để kiểm soát hoặc đối xử khắc nghiệt với người khác.
- Sự ngột ngạt: Cảm giác khó chịu, nặng nề, thiếu không khí dễ chịu, thường dùng để mô tả bầu không khí.
- Sự đè nặng, sự nặng trĩu: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị đè nén, choáng ngợp bởi một điều gì đó tiêu cực như nỗi buồn, lo lắng hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oppressiveness of the regime was felt by all citizens. (Tính chất áp bức của chế độ đã được cảm nhận bởi tất cả người dân.)
- The oppressiveness of the summer heat made it hard to breathe. (Sự ngột ngạt của cái nóng mùa hè khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- She couldn't shake off the oppressiveness of her grief. (Cô ấy không thể gạt bỏ sự nặng trĩu của nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The oppressiveness of silence": Sự ngột ngạt/đè nén của sự im lặng. Cụm này thường mô tả một không gian hoặc tình huống im lặng đến mức gây căng thẳng, khó chịu.
- The oppressiveness of the silence in the empty house was unsettling. (Sự ngột ngạt của sự im lặng trong ngôi nhà trống trải thật là bất an.)
"Moral oppressiveness": Tính chất áp chế/đè nén về mặt đạo đức. Chỉ sự áp đặt các quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức một cách khắc nghiệt và cứng nhắc.
- He rebelled against the moral oppressiveness of his community. (Anh ấy nổi loạn chống lại sự áp chế về đạo đức của cộng đồng mình.)
Biến thể và từ gần giống
Oppressive (tính từ): có tính chất đàn áp, áp bức; ngột ngạt.
- an oppressive government (một chính phủ áp bức); oppressive weather (thời tiết ngột ngạt).
Oppression (danh từ): sự đàn áp, sự áp bức (hành động hoặc hệ thống đàn áp).
- They fought against racial oppression. (Họ đấu tranh chống lại sự áp bức chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Tyranny (sự bạo ngược, chuyên chế): Nhấn mạnh sự cai trị độc đoán, tàn bạo.
- Heaviness (sự nặng nề): Có thể dùng cho cảm xúc hoặc bầu không khí.
- Suffocation (sự ngạt thở, sự nghẹt thở): Nhấn mạnh cảm giác thiếu không khí, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Thành ngữ liên quan
- To live under the oppressiveness of...: Sống dưới sự đè nén/áp bức của...
- For years, they lived under the oppressiveness of fear. (Trong nhiều năm, họ sống dưới sự đè nén của nỗi sợ hãi.)
danh từ
- tính chất đàn áp, tính chất áp bức
- sự ngột ngạt (không khí)
- sự đè nặng, sự nặng trĩu (nỗi buồn...)