abri-sous-roche

Học thuật
Thân thiện
abri-sous-roche

Un homme préhistorique peint sur les parois d'un abri-sous-roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hang trú ngụ (của thời tiền sử): Một nơi trú ẩn tự nhiên dưới vách đá hoặc mái đá nhô ra, thường được sử dụng làm nơi cư trú bởi con người thời tiền sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert des peintures rupestres dans un abri-sous-roche. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những bức tranh hang động trong một hang trú ngụ.)
    • Cet abri-sous-roche a protégé nos ancêtres des intempéries. (Hang trú ngụ này đã che chở cho tổ tiên chúng ta khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, lịch sử tiền sử địa chất học để mô tả một loại địa điểm cư trú cụ thể, khác với các hang động sâu (grottes).
Biến thể từ gần giống
  • Abri (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, chỗ che nắng mưa. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ nơi trú ẩn nào (như lều, chòi).
  • Grotte (danh từ giống cái): Hang động, động. Thường chỉ các khoang rỗng sâu hơn trong lòng đất.
  • Cavité (danh từ giống cái): Hốc, khoang rỗng. Một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Abri naturel: Nơi trú ẩn tự nhiên.
  • Habitat préhistorique sous roche: Nơi cư trú thời tiền sử dưới mái đá.
abri-sous-roche

Un homme préhistorique peint sur les parois d'un abri-sous-roche.

danh từ giống đực
  1. hang trú ngụ (của thời tiền sử)