abrogatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để bãi bỏ, tính chất bãi bỏ: Dùng để mô tả một điều đó (thườngmột đạo luật, quy định hoặc điều khoản) mục đích hoặc hiệu lực chấm dứt, hủy bỏ một đạo luật hoặc quy định hiện hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La clause est abrogative. (Điều khoản này tính chất bãi bỏ.)
    • Ils ont voté une loi abrogative. (Họ đã thông qua một đạo luật để bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet abrogatif": hiệu lực bãi bỏ.
    • La nouvelle constitution a un effet abrogatif sur certaines anciennes lois. (Hiến pháp mới hiệu lực bãi bỏ một số luật .)
Biến thể từ gần giống
  • Abroger (động từ): bãi bỏ, hủy bỏ.

    • Le gouvernement a décidé d'abroger cette taxe. (Chính phủ đã quyết định bãi bỏ loại thuế này.)
  • Abrogation (danh từ): sự bãi bỏ.

    • L'abrogation de cette loi est nécessaire. (Việc bãi bỏ đạo luật nàycần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppressif: tính chất hủy bỏ, bãi bỏ.
  • Annullatif: tính chất hủy bỏ, vô hiệu hóa.
Từ trái nghĩa
  • Constitutif: tính chất thiết lập, thành lập.
  • Instauratif: tính chất thiết lập, đặt ra.
tính từ
  1. để bãi bỏ
    • Loi abrogative
      đạo luật để bãi bỏ (đạo luật khác)