abrogeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bãi bỏ: Dùng để mô tả một đạo luật, quy định, điều khoản hoặc thỏa thuận có thể bị hủy bỏ, thu hồi hoặc làm mất hiệu lực bởi một hành động pháp lý hoặc quyền lực có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette clause du contrat est abrogeable. (Điều khoản này trong hợp đồng có thể bị bãi bỏ.)
- Une loi abrogeable peut être modifiée par le nouveau gouvernement. (Một đạo luật có thể bãi bỏ có thể được sửa đổi bởi chính phủ mới.)
- Le décret est abrogeable par un simple vote. (Sắc lệnh đó có thể bị bãi bỏ bằng một cuộc bỏ phiếu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Potentiellement abrogeable": Có khả năng bị bãi bỏ, nhấn mạnh tính chất tiềm tàng hơn là sự chắc chắn.
- Tous les privilèges anciens sont potentiellement abrogeables. (Tất cả các đặc quyền cũ đều có khả năng bị bãi bỏ.)
- "Rendre abrogeable": Làm cho (một thứ gì đó) có thể bị bãi bỏ.
- Cette modification rend la règle abrogeable. (Sự sửa đổi này làm cho quy định trở nên có thể bị bãi bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abroger (động từ): Bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật, quy định).
- Le parlement a voté pour abroger cette loi. (Quốc hội đã bỏ phiếu để bãi bỏ đạo luật này.)
- Abrogation (danh từ): Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
- L'abrogation de ce décret est une bonne nouvelle. (Việc bãi bỏ sắc lệnh này là một tin tốt.)
- Inabrogeable (tính từ): Không thể bãi bỏ, bất khả xâm phạm.
- Un droit fondamental est inabrogeable. (Một quyền cơ bản là không thể bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Réversible: Có thể đảo ngược, có thể thu hồi.
- Révocable: Có thể thu hồi, có thể bãi miễn (thường dùng cho quyết định, chức vụ).
Từ trái nghĩa
- Inabrogeable: Không thể bãi bỏ.
- Irrévocable: Không thể thu hồi, không thể thay đổi.
- Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, vĩnh viễn.
tính từ
- có thể bãi bỏ (đạo luật...).