abruptement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất ngờ, đột ngột: Diễn tả một hành động xảy ra một cách đột ngột, không có dấu hiệu báo trước, thường gây ngạc nhiên.
- Một cách cục súc, cụt ngủn: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, không có sự chuẩn bị hay dẫn dắt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La voiture s'arrêta abruptement. (Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột.)
- Il a répondu abruptement, sans même regarder la personne. (Anh ấy đã trả lời một cách cục súc, thậm chí không nhìn người đó.)
- La réunion s'est terminée abruptement. (Cuộc họp đã kết thúc một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abruptement" trong văn chương: Thường được dùng để tạo hiệu ứng mạnh, nhấn mạnh tính chất bất ngờ hoặc thô bạo của một sự kiện.
- Le silence tomba abruptement sur l'assistance. (Sự im lặng ập xuống khán giả một cách đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Abrupt, abrupte (tính từ): đột ngột, bất ngờ; dốc đứng; cục súc.
- une fin abrupte (một kết thúc đột ngột)
- un homme au caractère abrupt (một người đàn ông có tính cách cục súc)
Soudainement (phó từ): đột nhiên, bất thình lình. (Từ đồng nghĩa nhấn mạnh sự bất ngờ về thời gian hơn là tính cách).
- Brusquement (phó từ): một cách đột ngột, phũ phàng. (Từ gần nghĩa, thường có sắc thái thô bạo hơn).
Từ đồng nghĩa
- Soudainement: đột nhiên.
- Brusquement: đột ngột, phũ phàng.
- Subitement: thình lình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "abruptement".)
phó từ
- cục súc, bất ngờ, cụt ngủn
- La question lui fut posée abruptementcâu hỏi đặt ra cho nó một cách bất ngờ.