abruptly
Trạng từ: Một cách đột ngột, bất ngờ, không có báo trước; nhanh chóng và không có cảnh báo.
- (Anh ấy đột ngột dừng lại giữa câu.)
- (Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy vang lên.)
- (Cô ấy đột ngột rời khỏi phòng mà không nói một lời nào.)
"abruptly cut off": bị cắt đứt đột ngột (thường dùng cho liên lạc hoặc âm thanh).
- The phone call was abruptly cut off due to poor signal. (Cuộc gọi điện thoại bị cắt đứt đột ngột do tín hiệu yếu.)
"abruptly change": thay đổi đột ngột (thường dùng cho thời tiết, hành vi, hoặc kế hoạch).
- The weather abruptly changed from sunny to stormy. (Thời tiết đột ngột thay đổi từ nắng sang bão.)
Abrupt (tính từ): đột ngột, bất ngờ.
- His abrupt departure surprised everyone. (Sự ra đi đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Abruptness (danh từ): sự đột ngột, tính bất ngờ.
- The abruptness of the decision left no time for discussion. (Sự đột ngột của quyết định khiến không có thời gian để thảo luận.)
Suddenly: đột nhiên, bất chợt.
- He suddenly shouted. (Anh ấy đột nhiên hét lên.)
Unexpectedly: bất ngờ, không mong đợi.
- She unexpectedly arrived early. (Cô ấy bất ngờ đến sớm.)
Sharply: một cách đột ngột và mạnh mẽ (thường dùng với sự thay đổi).
- Prices dropped sharply. (Giá cả giảm đột ngột.)
Không có cụm động từ trực tiếp với abruptly, nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như: - Stop abruptly: dừng lại đột ngột. - The car stopped abruptly in front of the gate. (Chiếc xe dừng lại đột ngột trước cổng.)
- End abruptly: kết thúc đột ngột.
- The concert ended abruptly due to technical issues. (Buổi hòa nhạc kết thúc đột ngột do vấn đề kỹ thuật.)
Out of the blue: hoàn toàn bất ngờ, không báo trước (tương tự nghĩa với abruptly).
- The news came out of the blue. (Tin tức đến hoàn toàn bất ngờ.)
Like a bolt from the blue: như sét đánh ngang tai, rất đột ngột.
- His resignation was like a bolt from the blue. (Việc từ chức của anh ấy như sét đánh ngang tai.)