abrutissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho u mê, làm mụ người: Diễn tả một thứ gì đó (thường là một hoạt động, môi trường hoặc ảnh hưởng) có tác dụng làm giảm sút trí tuệ, khiến tinh thần trở nên đờ đẫn, mệt mỏi và mất đi sự sáng suốt, nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un travail abrutissant. (Một công việc làm mụ người.)
- Cette tâche répétitive est vraiment abrutissante. (Công việc lặp đi lặp lại này thực sự làm cho u mê.)
- Il fuit la ville et son bruit abrutissant. (Anh ấy trốn chạy khỏi thành phố và tiếng ồn làm mụ người của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abrutissant" thường được dùng để phê phán một cách mạnh mẽ những hoạt động nhàm chán, vô nghĩa hoặc những điều kiện môi trường tiêu cực lặp đi lặp lại, triệt tiêu tư duy.
- La consommation passive de télévision peut avoir un effet abrutissant. (Việc xem tivi thụ động có thể có một hiệu ứng làm mụ người.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrutir (động từ): làm cho u mê, làm cho đần độn.
- Ce bruit constant abrutit les employés. (Tiếng ồn liên tục này làm cho các nhân viên u mê.)
- Abrutissement (danh từ): sự làm cho u mê, sự làm mụ người; tình trạng u mê, đờ đẫn.
- L'abrutissement causé par la routine. (Sự u mê gây ra bởi thói quen hằng ngày.)
- Abruti, abrutie (tính từ/danh từ): người đần độn, u mê (chỉ trạng thái hoặc người trong trạng thái đó).
- Se sentir complètement abruti après une longue réunion. (Cảm thấy hoàn toàn mụ người sau một cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
- Hébétant: làm cho ngây ngô, đần độn.
- Abêtissant: làm cho ngu đần đi.
- Épuisant (nghĩa gần, nhấn mạnh sự mệt mỏi): làm kiệt sức.
Từ trái nghĩa
- Stimulant: kích thích, khuyến khích tư duy.
- Épanouissant: làm nở hoa, làm phát triển (trí tuệ, tinh thần).
- Enrichissant: làm giàu có, bổ ích (về trí tuệ).
tính từ
- làm cho u mê, làm mụ người
- Un vacarme abrutissanttiếng ồn ào làm mụ người