abrutissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trạng thái u mê, trạng thái mụ người: Chỉ tình trạng tinh thần trở nên đần độn, mất đi khả năng suy nghĩ sáng suốt, thường do tác động từ bên ngoài như áp bức, lao động quá sức hoặc điều kiện sống tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tomber dans l'abrutissement. (Đâm ra u mê / Rơi vào trạng thái mụ người.)
- L'abrutissement d'un peuple soumis à la dictature. (Sự mụ người / tình trạng u mê của một dân tộc dưới ách độc tài.)
- Le travail à la chaîne provoque un abrutissement chez les ouvriers. (Công việc dây chuyền gây ra sự mụ người ở các công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sombrer dans l'abrutissement": Chìm đắm, sa sút vào tình trạng u mê.
- Après des années d'isolement, il a sombré dans l'abrutissement. (Sau nhiều năm bị cô lập, anh ta đã chìm vào tình trạng u mê.)
"Un regard d'abrutissement": Ánh mắt đần độn, ngơ ngác.
- Il avait un regard d'abrutissement après cette longue réunion. (Anh ta có một ánh mắt đần độn sau cuộc họp dài đó.)
Biến thể và từ gần giống
Abrutir (động từ): Làm cho u mê, làm cho mụ người đi.
- Ce travail répétitif abrutit les employés. (Công việc lặp đi lặp lại này làm cho nhân viên trở nên mụ người.)
Abruti, abrutie (danh từ & tính từ): Kẻ đần độn, người u mê / (có tính chất) đần độn.
- Il se sent complètement abruti après son examen. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn đần độn sau kỳ thi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hébétude: Trạng thái ngây ngô, đờ đẫn.
- Stupeur: Sự sững sờ, tê liệt tinh thần.
- Abêtissement: Sự ngu đần hóa (nghĩa gần tương tự).
Từ trái nghĩa
- Éveil: Sự thức tỉnh, sự giác ngộ.
- Lucidité: Sự sáng suốt, minh mẫn.
- Épanouissement intellectuel: Sự phát triển / nở rộ về trí tuệ.
danh từ giống đực
- trạng thái u mê, trạng thái mụ người
- Tomber dans l'abrutissementđâm ra u mê.
- L'abrutissement d'un peuple soumis à la dictaturesự mụ người của một dân tộc dưới ách độc tài.