élévation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nâng lên, sự đưa lên cao, sự tăng lên: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên cao hơn, hoặc sự gia tăng về mức độ, cấp bậc.
- Chỗ cao, gò, tầng cao: Vật thể hoặc vị trí có độ cao lớn.
- Sự xây dựng (một công trình): Hành động dựng lên một kiến trúc.
- Hình chiếu thẳng đứng, mặt đứng (trong toán học, kiến trúc): Bản vẽ thể hiện hình dáng của một công trình nhìn từ phía trước, bên cạnh hoặc phía sau.
- Sự cao thượng, sự cao nhã: Tính chất cao quý, thanh tao trong tâm hồn, tính cách hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'élévation du niveau de la mer est une préoccupation majeure. (Sự dâng cao của mực nước biển là một mối quan tâm lớn.)
- On aperçoit un petit village depuis cette élévation. (Chúng ta có thể nhìn thấy một ngôi làng nhỏ từ chỗ cao này.)
- L'architecte a présenté les élévations de la façade. (Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ mặt đứng của mặt tiền.)
- On admire l'élévation de ses pensées. (Người ta ngưỡng mộ sự cao thượng trong suy nghĩ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en élévation": Ở trong trạng thái được nâng lên, được tôn vinh.
- Son esprit était en élévation pendant le concert. (Tâm hồn anh ấy như được nâng lên trong buổi hòa nhạc.)
- "Élévation d'âme": Sự thanh cao của tâm hồn.
- La méditation favorise l'élévation d'âme. (Thiền định giúp nuôi dưỡng sự thanh cao của tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Élever (động từ): Nâng lên, xây dựng, nuôi dưỡng.
- Élever un enfant. (Nuôi dạy một đứa trẻ.)
- Élévateur (danh từ): Máy nâng, thang máy.
- Surélévation (danh từ): Sự nâng cao thêm, tầng xây thêm.
- La surélévation d'un bâtiment. (Việc xây thêm tầng cho một tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation, hausse: Sự tăng lên (về giá cả, mức độ).
- Ascension: Sự đi lên, sự thăng thiên.
- Colline, hauteur: Đồi, chỗ cao.
- Noblesse, grandeur: Sự cao quý, sự vĩ đại (về tinh thần).
Các cụm từ liên quan
- Élévation de la voix: Sự cao giọng.
- Il a parlé avec une certaine élévation de la voix. (Anh ấy đã nói với giọng hơi cao.)
- Élévation au rang de...: Sự thăng lên hàng...
- Son élévation au rang de directeur a été rapide. (Sự thăng tiến lên chức giám đốc của ông ấy rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre de l'élévation (nghĩa bóng): Trở nên cao thượng hơn, có tầm nhìn rộng hơn.
- Avec l'âge, ses idées ont pris de l'élévation. (Càng lớn tuổi, tư tưởng của ông ấy càng trở nên cao thượng hơn.)
danh từ giống cái
- sự nâng lên, sự xây cao, sự cao lên, sự tăng lên; sự cất cao sự; thăng lên, sự đưa lên
- élévation du prixsự nâng giá
- élévation d'un mursự xây cao bức tường
- élévation de la températuresự tăng nhiệt độ
- élévation au grade d'officiersự thăng lên cấp sĩ quan
- élévation au cube(toán học) sự nâng lên tam thừa
- chỗ cao, gò; tầng cao
- Gravir une élévationleo lên cái gò
- Atteindre à une prodigieuse élévationbay tới tầng cao ngất
- sự xây dựng
- élévation d'un monumentsự xây dựng một tòa nhà
- (toán học) hình chiếu thẳng đứng
- (kiến trúc) mặt đứng
- sự cao thượng, sự cao nhã
- élévation du caractèretính cao thượng
- élévation du stylevăn cao nhã