abrègement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rút ngắn, sự giảm bớt: Chỉ hành động làm cho một cái gì đó ngắn hơn hoặc ít hơn, đặc biệt là về thời gian hoặc độ dài.
- Sự tóm tắt, sự cô đọng: Chỉ việc trình bày một nội dung dài dưới dạng ngắn gọn hơn, chỉ giữ lại những điểm chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abrègement du temps de travail est une revendication syndicale. (Việc rút ngắn thời gian làm việc là một yêu sách của công đoàn.)
- L'abrègement de ce texte est nécessaire pour qu'il tienne sur une page. (Việc tóm tắt văn bản này là cần thiết để nó vừa trong một trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par abrègement": Do rút ngắn, do tóm tắt.
- Par abrègement, on utilise souvent ce sigle. (Do sự rút ngắn, người ta thường dùng ký hiệu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Abrégement (danh từ giống đực): Đây là dạng viết chính tả phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "abrègement".
- Abréger (động từ): Rút ngắn, tóm tắt.
- Il faut abréger ce discours. (Cần phải rút ngắn bài diễn văn này.)
- Abrégé (danh từ giống đực & tính từ): Bản tóm tắt; được rút ngắn.
- Voici un abrégé de l'histoire de France. (Đây là một bản tóm tắt lịch sử nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Raccourcissement (danh từ giống đực): Sự rút ngắn.
- Réduction (danh từ giống cái): Sự giảm bớt, sự thu gọn.
- Condensation (danh từ giống cái): Sự cô đọng, sự cô đặc.
Lưu ý
- "Abrègement" là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ "abrégement". Cả hai đều là danh từ giống đực và có nghĩa hoàn toàn giống nhau. Trong hầu hết các văn bản, dạng "abrégement" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- xem abrégement