abrégement

Học thuật
Thân thiện
abrégement

Un abrégement de la réunion a été annoncé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rút ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó ngắn hơn về thời gian, độ dài hoặc phạm vi so với dự định ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abrégement de son discours a été apprécié par l'audience. (Sự rút ngắn bài phát biểu của ông ấy đã được khán giả đánh giá cao.)
    • L'abrégement du programme de formation est nécessaire. (Việc rút ngắn chương trình đào tạocần thiết.)
    • Abrégement d'un congé. (Sự rút ngắn kỳ nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abrégement de peine": sự giảm án, giảm thời hạn .

    • Le prisonnier a demandé un abrégement de peine. (Người đã yêu cầu một sự giảm án.)
  • "Abrégement de délai": sự rút ngắn thời hạn.

    • L'abrégement du délai de livraison est impossible. (Việc rút ngắn thời hạn giao hàngkhông thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Abréger (động từ): rút ngắn.

    • Il faut abréger cette réunion. (Phải rút ngắn cuộc họp này lại.)
  • Abrégé (danh từ giống đực): bản tóm tắt, sách yếu lược.

    • C'est un abrégé de l'histoire de France. (Đâymột cuốn yếu lược lịch sử nước Pháp.)
  • Abrégé (tính từ): được rút ngắn, ngắn gọn.

    • Une version abrégée du roman. (Một phiên bản rút ngắn của cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccourcissement (danh từ giống đực): sự rút ngắn, sự thu ngắn.
  • Réduction (danh từ giống cái): sự giảm bớt, sự thu hẹp (về thời gian, quy mô).
Từ trái nghĩa
  • Prolongation (danh từ giống cái): sự kéo dài.
  • Allongement (danh từ giống đực): sự làm dài ra.
abrégement

Un abrégement de la réunion a été annoncé.

danh từ giống đực
  1. sự rút ngắn
    • Abrégement d'un congé
      sự rút ngắn kỳ nghỉ phép.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abrégement"