absconder
/əb'skɔndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lẫn trốn, người bỏ trốn: Một người đã bí mật và vội vàng rời khỏi một nơi, đặc biệt là để tránh bị bắt giữ hoặc để trốn tránh một nghĩa vụ pháp lý.
- Người trốn tránh pháp luật: Một người đang chạy trốn và ẩn náu để tránh bị truy tố hoặc xét xử trước pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the absconder who escaped from custody last night. (Cảnh sát đang truy tìm người bỏ trốn đã trốn khỏi nơi giam giữ đêm qua.)
- He was labeled an absconder after failing to appear in court. (Anh ta bị gán nhãn là kẻ lẫn trốn sau khi không ra hầu tòa.)
- The company is trying to recover funds from the absconder. (Công ty đang cố gắng thu hồi tiền từ người đã bỏ trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A wanted absconder": Một kẻ bỏ trốn đang bị truy nã.
- The poster in the post office shows the face of a wanted absconder. (Tấm áp phích trong bưu điện cho thấy khuôn mặt của một kẻ bỏ trốn đang bị truy nã.)
"To be declared an absconder": Bị tuyên bố là người đã bỏ trốn (thường bởi tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền).
- The judge declared him an absconder and issued an arrest warrant. (Thẩm phán tuyên bố anh ta là kẻ bỏ trốn và ra lệnh bắt giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Abscond (động từ): Lẫn trốn, bỏ trốn.
- He tried to abscond with the stolen money. (Hắn ta đã cố gắng bỏ trốn cùng số tiền ăn cắp.)
Abscondence (danh từ, ít phổ biến): Hành động lẫn trốn, sự bỏ trốn.
Từ đồng nghĩa
- Fugitive: Kẻ chạy trốn, người tẩu thoát.
- Runaway: Kẻ bỏ trốn.
- Escapee: Người vượt ngục, người trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'absconder'. Hành động được mô tả bởi động từ gốc 'abscond').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'absconder').
danh từ
- người lẫn trốn, người bỏ trốn
- người trốn tránh pháp luật