abseil

abseil

A climber begins to abseil down a steep rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỹ thuật đu dây xuống vách núi: "abseil" chỉ hành động hoặc kỹ thuật đu dây xuống một vách đá thẳng đứng hoặc bức tường, sử dụng một sợi dây đôi được cố địnhđiểm cao hơn quấn quanh cơ thể để kiểm soát tốc độ xuống.
  2. Động từ:

    • Đu dây xuống: Nghĩa chính, chỉ hành động tự hạ mình xuống bằng dây thừng từ một vách núi hoặc bức tường cao, thường trong leo núi hoặc các hoạt động mạo hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The abseil down the cliff took about ten minutes. (Kỹ thuật đu dây xuống vách núi mất khoảng mười phút.)
  • Động từ:

    • We had to abseil down the mountain to reach the base camp. (Chúng tôi phải đu dây xuống núi để đến trại căn cứ.)
    • She learned how to abseil during her rock climbing course. ( ấy đã học cách đu dây xuống trong khóa học leo núi đá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abseil off something": đu dây xuống từ một điểm cụ thể.

    • The rescue team abseiled off the helicopter to reach the stranded hikers. (Đội cứu hộ đã đu dây xuống từ trực thăng để tiếp cận những người đi bộ bị mắc kẹt.)
  • "abseil in": đu dây xuống vào một khu vực hẹp hoặc khó tiếp cận.

    • They abseiled in through a narrow cave entrance. (Họ đã đu dây xuống qua một lối vào hang động hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Abseiling (danh động từ): môn thể thao hoặc hoạt động đu dây xuống.

    • Abseiling is a popular adventure sport for thrill-seekers. (Đu dây xuống một môn thể thao mạo hiểm phổ biến cho những người thích cảm giác mạnh.)
  • Abseiler (danh từ): người thực hiện kỹ thuật đu dây.

    • The experienced abseiler guided the beginners down the cliff. (Người đu dây giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn những người mới bắt đầu xuống vách núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rappel: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, chỉ cùng một kỹ thuật đu dây xuống.
    • The mountaineers used a rappel to descend the steep face. (Những người leo núi đã sử dụng kỹ thuật rappel để xuống mặt vách đá dốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abseil down: đu dây xuống một bề mặt.

    • He abseiled down the building during the rescue operation. (Anh ấy đã đu dây xuống tòa nhà trong chiến dịch cứu hộ.)
  • Abseil into: đu dây xuống một không gian hoặc khu vực.

    • The soldiers abseiled into the enemy compound. (Những người lính đã đu dây xuống khu căn cứ của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • To abseil one's way down: diễn tả việc sử dụng kỹ thuật đu dây để xuống dần.
    • She abseiled her way down the cliff, carefully checking each knot. ( ấy đã đu dây dần xuống vách núi, cẩn thận kiểm tra từng nút thắt.)