abyssal
/ə'bisəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu thẳm, sâu không dò được: Mô tả thứ gì đó có độ sâu cực lớn, khổng lồ, gợi liên tưởng đến vực thẳm (abyss), thường là của đại dương.
- (Thuộc về) vùng biển thẳm: Liên quan đến khu vực sâu nhất của đại dương, nơi có độ sâu từ khoảng 2000 đến 6000 mét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The submarine explored the abyssal plains of the Pacific. (Tàu ngầm thám hiểm các đồng bằng biển thẳm của Thái Bình Dương.)
- Scientists are fascinated by the strange creatures in the abyssal zone. (Các nhà khoa học bị mê hoặc bởi những sinh vật kỳ lạ ở vùng biển thẳm.)
- The film depicted the abyssal darkness of the deep sea. (Bộ phim mô tả bóng tối sâu thẳm của biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và hải dương học: "Abyssal" thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành để mô tả môi trường, địa hình hoặc trầm tích ở độ sâu cực lớn.
- Abyssal hills: Những ngọn đồi dưới đáy biển sâu.
- Abyssal clay: Loại đất sét đặc trưng tích tụ ở vùng biển thẳm.
Biến thể và từ gần giống
- Abyss (danh từ): Vực thẳm, hố sâu không đáy (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He felt he was staring into an abyss of despair. (Anh ấy cảm thấy mình đang nhìn vào vực thẳm của sự tuyệt vọng.)
- Abysmally (trạng từ): Một cách thảm hại, tồi tệ đến mức sâu thẳm (nghĩa bóng).
- The team performed abysmally in the tournament. (Đội đã thi đấu một cách thảm hại trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Unfathomable: Không thể dò được, thăm thẳm.
- Profound: Sâu sắc, thăm thẳm (thường dùng cho ý tưởng hoặc cảm xúc, nhưng cũng có thể dùng cho không gian).
- Bottomless: Không đáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "abyssal" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abyssal".)
tính từ
- sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được
- abyssal depthchỗ biển sâu nhất
- (thuộc) biển thẳm
- abyssal mundbùn biển thẳm