absent-minded

/'æbsənt'maindid/
Học thuật
Thân thiện
absent-minded

An absent-minded professor searches for his glasses while they rest on his head.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đãng, đãng trí: Chỉ trạng thái hay quên hoặc không tập trung vào việc đang làm hoặc môi trường xung quanh, thường đang suy nghĩ về việc khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so absent-minded that he often forgets his keys. (Anh ấy quá đãng trí đến nỗi thường xuyên quên chìa khóa.)
    • The absent-minded professor walked into the wrong classroom. (Vị giáo sư đãng đã bước vào nhầm lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an absent-minded way/manner": một cách đãng, đãng trí.
    • She nodded in an absent-minded way while reading her book. ( ấy gật đầu một cách đãng trong khi đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Absent-mindedly (trạng từ): một cách đãng.

    • He absent-mindedly put the milk in the cupboard. (Anh ấy đãng để bình sữa vào tủ chén.)
  • Absent-mindedness (danh từ): sự đãng, tính đãng trí.

    • Her absent-mindedness sometimes causes problems at work. (Tính đãng trí của ấy đôi khi gây ra vấn đềnơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgetful: hay quên.
  • Distracted: mất tập trung, bị phân tâm.
  • Preoccupied: đang bận tâm, mải suy nghĩ về việc đó.
Từ trái nghĩa
  • Attentive: chú ý, tập trung.
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Mindful: lưu tâm, ý thức.
absent-minded

An absent-minded professor searches for his glasses while they rest on his head.

tính từ
  1. đãng

Từ chứa "absent-minded"