absenteeism
/,æbsən'ti:izm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hay vắng mặt, sự vắng mặt thường xuyên: Chỉ thói quen hoặc tình trạng thường xuyên không có mặt tại nơi làm việc, trường học hoặc một sự kiện nào đó mà một người được yêu cầu phải tham dự.
- Sự vắng mặt không có lý do chính đáng: Thường được dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập để chỉ việc nghỉ làm, nghỉ học mà không có lý do được chấp nhận hoặc không được phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- High levels of absenteeism can affect a company's productivity. (Tỷ lệ vắng mặt cao có thể ảnh hưởng đến năng suất của công ty.)
- The school is trying to reduce student absenteeism. (Nhà trường đang cố gắng giảm tỷ lệ học sinh vắng mặt.)
- Chronic absenteeism is a serious problem in this factory. (Tình trạng vắng mặt kinh niên là một vấn đề nghiêm trọng ở nhà máy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chronic absenteeism": tình trạng vắng mặt kinh niên, vắng mặt mãn tính. Thuật ngữ này nhấn mạnh một vấn đề lặp đi lặp lại và nghiêm trọng.
- The company introduced a new policy to address chronic absenteeism. (Công ty đã đưa ra chính sách mới để giải quyết tình trạng vắng mặt kinh niên.)
"unauthorized absenteeism": sự vắng mặt không được phép. Nhấn mạnh việc vi phạm quy định.
- Employees may face disciplinary action for unauthorized absenteeism. (Nhân viên có thể phải đối mặt với kỷ luật vì vắng mặt không được phép.)
Biến thể và từ gần giống
Absentee (danh từ): người vắng mặt, người hay vắng mặt.
- The list of absentees was posted on the board. (Danh sách những người vắng mặt được dán trên bảng.)
Absent (tính từ): vắng mặt.
- She was absent from the meeting yesterday. (Cô ấy đã vắng mặt trong cuộc họp ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Non-attendance: sự không tham dự, sự vắng mặt (từ trang trọng hơn).
- Truancy: sự trốn học, trốn việc (thường dùng cho học sinh, có sắc thái tiêu cực rõ rệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động cơ bản "to be absent".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "absenteeism".)
danh từ
- sự hay vắng mặt, sự vắng mặt không có lý do chính đáng (ở công sở, ở xí nghiệp...)