absidiole

Học thuật
Thân thiện
absidiole

Une petite absidiole flanque le côté sud de l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiểu hậu cung: Một hậu cung nhỏ, thường hình bán nguyệt hoặc hình đa giác, nằm liền kề với hậu cung chính (apside) của một nhà thờ hoặc công trình kiến trúc tôn giáo theo phong cách Roman hoặc Gothic. Các tiểu hậu cung thường bao quanh hậu cung chính, tạo thành một dàn hợp xướng (chevet).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cathédrale présente un chœur entouré de cinq absidioles. (Nhà thờ chính tòa có một gian cung thánh được bao quanh bởi năm tiểu hậu cung.)
    • Les absidioles servaient souvent de chapelles latérales. (Các tiểu hậu cung thường được dùng làm nhà nguyện bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ kiến trúc học, "absidiole" dùng để mô tả chi tiết cấu trúc của phần cuối phía đông (chevet) các nhà thờ thời Trung Cổ, nơi thường chứa các bàn thờ phụ.
Biến thể từ gần giống
  • Abside (danh từ giống cái): Hậu cung, phần cuối của gian cung thánh trong một nhà thờ, thường hình bán nguyệt. Đâycấu trúc chính "absidiole" phụ thuộc vào.
  • Chapelle rayonnante (danh từ giống cái): Nhà nguyện tỏa tia, một thuật ngữ khác gần nghĩa, chỉ các nhà nguyện nhỏ xếp tỏa tròn quanh hậu cung, thường chứa trong các "absidioles".
Từ đồng nghĩa
  • Chapelle absidiale: Nhà nguyện hậu cung (nhấn mạnh chức năng).
  • Chevet (danh từ giống đực): Toàn bộ phần kiến trúc phía đông của nhà thờ, bao gồm hậu cung chính các tiểu hậu cung bao quanh.
absidiole

Une petite absidiole flanque le côté sud de l'église.

danh từ giống cái
  1. tiểu hậu cung