absinthian

/æb'sinθiən/
Học thuật
Thân thiện
absinthian

An absinthian aroma filled the old apothecary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về rượu apxin: Mô tả những đặc tính liên quan đến rượu apxin (absinthe), một loại rượu mạnh vị đắng, thường màu xanh lục được làm từ cây ngải đắng (wormwood).
    • tính chất như rượu apxin: Mang đặc điểm tương tự rượu apxin, chẳng hạn như vị rất đắng hoặc màu sắc đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cocktail had a distinct absinthian bitterness. (Cốc cocktail vị đắng đặc trưng của rượu apxin.)
    • He described the herbal liqueur's flavor as absinthian. (Anh ấy mô tả hương vị của loại rượu mùi thảo mộc đó giống rượu apxin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương mô tả: Thường được dùng một cách hình tượng để mô tả những thứ vị đắng chát hoặc mang một vẻ u ám, hoặc tương tự như cảm giác/hương vị rượu apxin gợi lên.
    • The novel's atmosphere was absinthian, filled with decadence and melancholy. (Bầu không khí của cuốn tiểu thuyết thật u ám hoặc, đầy rẫy sự suy đồi nỗi sầu muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Absinthe (n): Rượu apxin, tên của loại rượu.
  • Absinthism (n): Chứng nghiện rượu apxin; các triệu chứng ngộ độc do tiêu thụ quá nhiều rượu apxin.
Từ đồng nghĩa
  • Wormwood-like: Giống như cây ngải đắng (thành phần chính của rượu absinthe).
  • Bitter: Đắng (nghĩa chung, nhưng "absinthian" cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ này khá hiếm gặp chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả ẩm thực, rượu hoặc trong văn chương.
  • Không nhầm lẫn với "absinthic", một tính từ khác cũng có nghĩa tương tự.
absinthian

An absinthian aroma filled the old apothecary.

tính từ
  1. (thuộc) apxin