absolute threshold
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngưỡng tuyệt đối: "absolute threshold" là mức kích thích thấp nhất mà một người có thể phát hiện được. Trong tâm lý học và khoa học thần kinh, thuật ngữ này chỉ điểm mà tại đó một kích thích (ví dụ: âm thanh, ánh sáng, mùi) trở nên đủ mạnh để một người có thể nhận biết được sự hiện diện của nó ít nhất 50% số lần.
Ví dụ sử dụng
- (Ngưỡng tuyệt đối của thính giác là âm thanh nhỏ nhất mà tai người có thể phát hiện.)
- (Trong một căn phòng tối, ngưỡng tuyệt đối của thị giác là ánh sáng mờ nhất bạn có thể nhìn thấy.)
- (Các nhà nghiên cứu đo ngưỡng tuyệt đối của khứu giác bằng cách trình bày các mùi ngày càng yếu dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"absolute threshold of consciousness": ngưỡng tuyệt đối của ý thức, chỉ mức kích thích tối thiểu để một người nhận thức được.
- The absolute threshold of consciousness determines when a stimulus becomes noticeable. (Ngưỡng tuyệt đối của ý thức xác định khi nào một kích thích trở nên đáng chú ý.)
"difference threshold" (ngưỡng sai biệt): thường được so sánh với "absolute threshold", nhưng "difference threshold" là mức thay đổi tối thiểu trong kích thích để có thể nhận biết sự khác biệt.
- While the absolute threshold detects presence, the difference threshold detects change. (Trong khi ngưỡng tuyệt đối phát hiện sự hiện diện, ngưỡng sai biệt phát hiện sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolute (adj): tuyệt đối, hoàn toàn.
- The absolute value of a number is its distance from zero. (Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của nó đến số không.)
- Threshold (n): ngưỡng, điểm bắt đầu.
- She has a low pain threshold. (Cô ấy có ngưỡng chịu đau thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Detection threshold: ngưỡng phát hiện (thường dùng thay thế cho "absolute threshold" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Sensory threshold: ngưỡng cảm giác (bao gồm cả ngưỡng tuyệt đối và ngưỡng sai biệt).
Các cụm từ liên quan
- "reach the absolute threshold": đạt đến ngưỡng tuyệt đối.
- The sound must reach the absolute threshold before you can hear it. (Âm thanh phải đạt đến ngưỡng tuyệt đối trước khi bạn có thể nghe thấy.)
- "below the absolute threshold": dưới ngưỡng tuyệt đối (không thể phát hiện).
- Stimuli below the absolute threshold are considered subliminal. (Các kích thích dưới ngưỡng tuyệt đối được coi là dưới ngưỡng ý thức.)
Thành ngữ liên quan
- "at one's threshold": ở ngưỡng của ai đó (thường dùng ẩn dụ để chỉ điểm giới hạn cá nhân).
- He is at his threshold of patience. (Anh ấy đang ở ngưỡng kiên nhẫn của mình.)