absolutiste

Học thuật
Thân thiện
absolutiste

Le roi absolutiste gouverne son royaume sans partage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo chính thể chuyên chế, chủ trương chuyên chế: Dùng để mô tả một hệ tư tưởng, chính sách hoặc chế độ ủng hộ quyền lực cai trị tuyệt đối, tập trung không bị giới hạn, thườngcủa một nhà vua hoặc một nhà nước.
    • Cứng nhắc, độc đoán: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để chỉ một quan điểm, lập trường hoặc cách cư xử cực đoan, không khoan nhượng không chấp nhận sự khác biệt.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un absolutiste / une absolutiste):

    • Người theo chủ nghĩa chuyên chế: Người ủng hộ hoặc bảo vệ cho một chế độ chính trị chuyên chế.
    • Người tư tưởng độc đoán, cực đoan: Người quan điểm cứng nhắc, không chấp nhận thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La monarchie de Louis XIV était un régime absolutiste. (Chế độ quân chủ của Louis XIV là một chế độ chuyên chế.)
    • Il a une vision absolutiste de la morale. (Anh ta có một cái nhìn độc đoán về đạo đức.)
  • Danh từ:

    • Ce philosophe était un absolutiste qui croyait au pouvoir divin du roi. (Triết gia nàymột người theo chủ nghĩa chuyên chế, tin vào quyền lực thần thánh của nhà vua.)
    • C'est une absolutiste en matière de discipline. ( ấymột người cực đoan trong vấn đề kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir absolutiste": Quyền lực chuyên chế.

    • Le pouvoir absolutiste du souverain ne tolérait aucune opposition. (Quyền lực chuyên chế của nhà vua không dung thứ bất kỳ sự phản đối nào.)
  • "Doctrine absolutiste": Học thuyết chuyên chế.

    • Cette doctrine absolutiste a été vivement critiquée par les Lumières. (Học thuyết chuyên chế này đã bị các nhà Khai sáng chỉ trích kịch liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolutisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa chuyên chế, chế độ chuyên chế.

    • L'absolutisme était la forme de gouvernement dominante en Europe au XVIIe siècle. (Chế độ chuyên chếhình thức chính phủ thống trịchâu Âu vào thế kỷ XVII.)
  • Absolu (tính từ): Tuyệt đối, hoàn toàn.

    • un pouvoir absolu (quyền lực tuyệt đối). (Lưu ý: "absolu" là một từ riêng, rộng hơn không chỉ giới hạn trong chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Despotique (tính từ): Chuyên quyền, bạo chúa.
  • Autoritaire (tính từ): Độc đoán, tính quyền uy.
  • Tyran (danh từ): Bạo chúa. (Chỉ người cai trị, không phải hệ tư tưởng.)
Từ trái nghĩa
  • Libéral (tính từ/danh từ): Tự do, người theo chủ nghĩa tự do.
  • Démocratique (tính từ): Dân chủ.
  • Relativiste (tính từ/danh từ): Theo thuyết tương đối, người theo thuyết tương đối (trong triết học, đạo đức).
absolutiste

Le roi absolutiste gouverne son royaume sans partage.

tính từ & danh từ
  1. theo chính thể chuyên chế