absonant
/'æbsənənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp điệu, không hòa hợp: Chỉ sự thiếu sự hài hòa, đồng nhất hoặc phù hợp về mặt âm thanh, giai điệu hoặc ý tưởng.
- Trái với, không hợp với: Diễn tả sự mâu thuẫn, đối lập hoặc không tương thích với một chuẩn mực, quy tắc hoặc thực tế nào đó.
- Không hợp lý: Chỉ điều gì đó vô lý, phi lý hoặc không thể chấp nhận được về mặt logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His views on the matter are absonant from the company's core values. (Quan điểm của anh ta về vấn đề này trái với các giá trị cốt lõi của công ty.)
- The theory, though intriguing, is absonant to established scientific principles. (Lý thuyết đó, dù thú vị, lại không hợp với các nguyên tắc khoa học đã được thiết lập.)
- An absonant argument that defies common sense. (Một lập luận không hợp lý, bất chấp lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "absonant to/from something": Thường được sử dụng với giới từ "to" hoặc "from" để chỉ rõ đối tượng mà sự vật/sự việc không phù hợp.
- A proposal absonant to the spirit of the agreement. (Một đề xuất trái với tinh thần của thỏa thuận.)
- Actions absonant from the path of justice. (Những hành động lệch khỏi con đường công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Absonance (danh từ): Sự không hòa hợp, sự mâu thuẫn, tính chất phi lý.
- The absonance between his words and deeds was obvious. (Sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inharmonious: không hài hòa.
- Discordant: chói tai, không hòa hợp (về âm thanh); bất đồng, xung đột (về ý kiến).
- Incongruous: không tương xứng, không phù hợp.
- Irrational: phi lý, không hợp lý.
- Contrary to: trái với, đối lập với.
Từ trái nghĩa
- Consonant: hài hòa, phù hợp.
- Harmonious: hài hòa.
- Consistent: nhất quán, phù hợp.
- Rational: hợp lý.
tính từ
- không hợp điệu, không hoà hợp
- (+ to, from) không hợp với, trái với
- không hợp lý