absorbedly

/əb'sɔ:bidli/
Học thuật
Thân thiện
absorbedly

She reads the book absorbedly in the cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách miệt mài, mải: Diễn tả trạng thái hoàn toàn tập trung, chìm đắm vào một việc đó đến mức không để ý đến xung quanh.
    • Một cách say mê, chăm chú: Diễn tả sự chú tâm cao độ đầy hứng thú vào đối tượng đang được quan sát hoặc thực hiện.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She was reading the novel absorbedly and didn't hear the phone ring. ( ấy đang đọc cuốn tiểu thuyết một cách mải không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
    • The child watched the ants absorbedly, fascinated by their movements. (Đứa trẻ quan sát kiến một cách chăm chú, bị hoặc bởi chuyển động của chúng.)
    • He worked absorbedly on the puzzle until it was solved. (Anh ấy làm việc một cách miệt mài với trò chơi ghép hình cho đến khi giải xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bổ nghĩa cho động từ: "absorbedly" thường đứng sau động từ để mô tả cách thức hành động đó được thực hiện.
    • She listened absorbedly to the old man's story. ( ấy lắng nghe một cách say mê câu chuyện của ông lão.)
  • Nhấn mạnh sự tập trung tuyệt đối: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự thu hút hoàn toàn của tâm trí.
    • The scientist observed the reaction absorbedly, noting every tiny change. (Nhà khoa học quan sát phản ứng một cách chăm chú, ghi lại mọi thay đổi nhỏ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorbed (tính từ): miệt mài, say mê, chăm chú.
    • He had an absorbed look on his face while painting. (Anh ấy có vẻ mặt say mê khi đang vẽ.)
  • Absorbing (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
    • It was an absorbing documentary. (Đó một bộ phim tài liệu hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentively: một cách chăm chú, chú ý.
  • Intently: một cách chăm chú, tập trung cao độ.
  • Engrossedly: một cách say sưa, mải .
Từ trái nghĩa
  • Distractedly: một cách phân tâm, đãng.
  • Absentmindedly: một cách đãng trí, vô tâm.
absorbedly

She reads the book absorbedly in the cozy armchair.

phó từ
  1. miệt mài, mải; say mê, chăm chú