abstème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không uống rượu: Dùng để mô tả một người hoàn toàn không uống rượu, thường vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc nguyên tắc cá nhân.
- Kiêng rượu: Chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc kiêng cữ các thức uống có cồn.
Danh từ:
- Người không uống rượu: Chỉ một cá nhân tuân thủ việc không uống rượu.
- Người kiêng rượu: Người có lối sống hoặc niềm tin từ bỏ việc sử dụng rượu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est abstème depuis sa conversion. (Anh ấy đã không uống rượu kể từ khi cải đạo.)
- Une personne abstème ne consomme aucune boisson alcoolisée. (Một người kiêng rượu không tiêu thụ bất kỳ đồ uống có cồn nào.)
Danh từ:
- C'est un abstème convaincu. (Anh ta là một người kiêng rượu có niềm tin vững chắc.)
- Les abstèmes étaient nombreux lors de cette réunion. (Có nhiều người không uống rượu trong cuộc họp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en abstème": Sống một cuộc sống kiêng rượu hoàn toàn.
- Pour des raisons de santé, il a décidé de vivre en abstème. (Vì lý do sức khỏe, anh ấy đã quyết định sống kiêng rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Abstinence (danh từ): Sự kiêng cữ, sự tiết chế (nói chung, có thể áp dụng cho rượu hoặc các thứ khác).
- Il pratique l'abstinence alcoolique. (Anh ấy thực hành sự kiêng rượu.)
Sobre (tính từ): Ít uống rượu, điều độ; cũng có nghĩa là tỉnh táo, không say.
- Il est sobre et ne boit qu'à l'occasion. (Anh ấy điều độ và chỉ uống rượu vào dịp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Non-buveur: Người không uống rượu (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít trang trọng hơn).
- Tempérant: Người tiết độ, có chừng mực (nhấn mạnh đến sự điều độ hơn là kiêng cữ hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
- Buveur: Người uống rượu.
- Ivrogne: Người nghiện rượu, kẻ say rượu.
tính từ & danh từ
- (tôn giáo) không uống rượu