abstentionnisme

Học thuật
Thân thiện
abstentionnisme

L'électeur a choisi l'abstentionnisme lors du dernier scrutin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ trương bỏ phiếu trắng: "abstentionnisme" là một chủ trương chính trị hoặc thái độ ủng hộ việc không tham gia bỏ phiếu (bỏ phiếu trắng) trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân, thường như một hình thức phản đối hoặc thể hiện sự thờ ơ với hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'abstentionnisme est en hausse lors de cette élection. (Chủ trương bỏ phiếu trắng đang gia tăng trong cuộc bầu cử này.)
    • Son abstentionnisme est un choix politique délibéré. (Việc theo đuổi chủ trương bỏ phiếu trắng của anh tamột lựa chọn chính trị chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'abstentionnisme actif": chủ trương bỏ phiếu trắng một cách tích cực, chủ đích như một hành động phản kháng.

    • Il prône un abstentionnisme actif pour dénoncer le système. (Ông ấy chủ trương bỏ phiếu trắng tích cực để tố cáo hệ thống.)
  • "Lutter contre l'abstentionnisme": chiến dịch chống lại việc cổ súy hoặc tỷ lệ bỏ phiếu trắng cao.

    • Le gouvernement lance une campagne pour lutter contre l'abstentionnisme. (Chính phủ phát động một chiến dịch để chống lại chủ trương bỏ phiếu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstention (n.f): sự bỏ phiếu trắng, sự không tham gia bỏ phiếu (hành động cụ thể).

    • Le taux d'abstention était très élevé. (Tỷ lệ bỏ phiếu trắng rất cao.)
  • Abstentionniste (n. & adj.): người theo chủ trương bỏ phiếu trắng / liên quan đến chủ trương này.

    • Les électeurs abstentionnistes. (Những cử tri theo chủ trương bỏ phiếu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boycott électoral: tẩy chay bầu cử (hành động tương tự nhưng có thể mang tính tổ chức cao hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Prôner l'abstentionnisme: cổ vũ, chủ trương việc bỏ phiếu trắng.

    • Ce parti prône l'abstentionnisme aux élections européennes. (Đảng này cổ vũ chủ trương bỏ phiếu trắng trong các cuộc bầu cử châu Âu.)
  • Montée de l'abstentionnisme: sự gia tăng của chủ trương bỏ phiếu trắng.

    • La montée de l'abstentionnisme inquiète la classe politique. (Sự gia tăng của chủ trương bỏ phiếu trắng làm giới chính trị lo ngại.)
abstentionnisme

L'électeur a choisi l'abstentionnisme lors du dernier scrutin.

danh từ giống đực
  1. chủ trương bỏ phiếu trắng.