abstentionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ trương bỏ phiếu trắng: "abstentionnisme" là một chủ trương chính trị hoặc thái độ ủng hộ việc không tham gia bỏ phiếu (bỏ phiếu trắng) trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân, thường như một hình thức phản đối hoặc thể hiện sự thờ ơ với hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abstentionnisme est en hausse lors de cette élection. (Chủ trương bỏ phiếu trắng đang gia tăng trong cuộc bầu cử này.)
- Son abstentionnisme est un choix politique délibéré. (Việc theo đuổi chủ trương bỏ phiếu trắng của anh ta là một lựa chọn chính trị có chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'abstentionnisme actif": chủ trương bỏ phiếu trắng một cách tích cực, có chủ đích như một hành động phản kháng.
- Il prône un abstentionnisme actif pour dénoncer le système. (Ông ấy chủ trương bỏ phiếu trắng tích cực để tố cáo hệ thống.)
"Lutter contre l'abstentionnisme": chiến dịch chống lại việc cổ súy hoặc tỷ lệ bỏ phiếu trắng cao.
- Le gouvernement lance une campagne pour lutter contre l'abstentionnisme. (Chính phủ phát động một chiến dịch để chống lại chủ trương bỏ phiếu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Abstention (n.f): sự bỏ phiếu trắng, sự không tham gia bỏ phiếu (hành động cụ thể).
- Le taux d'abstention était très élevé. (Tỷ lệ bỏ phiếu trắng rất cao.)
Abstentionniste (n. & adj.): người theo chủ trương bỏ phiếu trắng / có liên quan đến chủ trương này.
- Les électeurs abstentionnistes. (Những cử tri theo chủ trương bỏ phiếu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Boycott électoral: tẩy chay bầu cử (hành động tương tự nhưng có thể mang tính tổ chức cao hơn).
Các cụm từ liên quan
Prôner l'abstentionnisme: cổ vũ, chủ trương việc bỏ phiếu trắng.
- Ce parti prône l'abstentionnisme aux élections européennes. (Đảng này cổ vũ chủ trương bỏ phiếu trắng trong các cuộc bầu cử châu Âu.)
Montée de l'abstentionnisme: sự gia tăng của chủ trương bỏ phiếu trắng.
- La montée de l'abstentionnisme inquiète la classe politique. (Sự gia tăng của chủ trương bỏ phiếu trắng làm giới chính trị lo ngại.)
danh từ giống đực
- chủ trương bỏ phiếu trắng.