absterge
/əb'stə:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tẩy, làm sạch: Hành động lau chùi, rửa sạch một cách kỹ lưỡng, thường để loại bỏ chất bẩn, vết dơ hoặc chất độc hại. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The nurse will absterge the wound before applying the bandage. (Y tá sẽ làm sạch vết thương trước khi băng bó.)
- This chemical solution is used to absterge the laboratory equipment. (Dung dịch hóa học này được dùng để tẩy rửa sạch thiết bị phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to absterge from" (ít dùng): thanh tẩy, gột rửa khỏi (một lỗi lầm, tội lỗi).
- He sought to absterge himself from the guilt of his past actions. (Anh ta tìm cách gột rửa bản thân khỏi cảm giác tội lỗi về những hành động trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstergent (tính từ): có tính chất tẩy rửa, làm sạch.
- An abstergent substance. (Một chất có tính tẩy rửa.)
- Abstergent (danh từ): chất tẩy rửa.
- Use a mild abstergent for delicate fabrics. (Hãy dùng một chất tẩy rửa nhẹ cho vải mỏng manh.)
- Abstersion (danh từ): hành động tẩy rửa, sự làm sạch.
- The abstersion of the data from errors was a meticulous process. (Việc làm sạch dữ liệu khỏi lỗi là một quá trình tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Cleanse: làm sạch, thanh tẩy (thường mang ý nghĩa sâu hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất).
- Purify: thanh lọc, tinh chế (nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất).
- Scour: cọ rửa mạnh, chà sạch.
- Deterge: tẩy rửa, lau chùi (từ đồng nghĩa chuyên môn gần nhất).
Từ trái nghĩa
- Contaminate: làm bẩn, gây ô nhiễm.
- Soil: làm dơ, vấy bẩn.
- Defile: làm ô uế, làm nhơ bẩn.
Lưu ý
- "Absterge" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như clean, wipe, hoặc wash được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- tẩy, làm sạch