abstract thought

abstract thought

A student uses abstract thought to solve a geometry proof.

Định nghĩa

Danh từ: - Tư duy trừu tượng: "abstract thought" chỉ quá trình suy nghĩ mang tính khái quát, không dựa trên các sự vật, hiện tượng cụ thể, có thể cảm nhận bằng giác quan. liên quan đến các khái niệm, ý tưởng, nguyên hoặc mối quan hệ logic, đòi hỏi khả năng phân tích, suy luận tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Toán học đòi hỏi tư duy trừu tượng để hiểu các khái niệm nhưhạn hay số ảo.)
  • (Trẻ em phát triển tư duy trừu tượng dần dần khi chúng lớn lên.)
  • (Các nhà triết học tham gia vào tư duy trừu tượng về bản chất của sự tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in abstract thought": tham gia vào quá trình tư duy trừu tượng.
    • Scientists often engage in abstract thought to formulate theories. (Các nhà khoa học thường tham gia vào tư duy trừu tượng để xây dựng các lý thuyết.)
  • "abstract thought process": quá trình tư duy trừu tượng.
    • The abstract thought process is essential for solving complex problems. (Quá trình tư duy trừu tượng cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (adj): trừu tượng, không cụ thể.
    • Abstract art often relies on abstract thought. (Nghệ thuật trừu tượng thường dựa vào tư duy trừu tượng.)
  • Thought (n): suy nghĩ, tư duy.
    • His thought was deep and philosophical. (Suy nghĩ của anh ấy sâu sắc mang tính triết học.)
  • Thinking (n): sự suy nghĩ, quá trình tư duy.
    • Critical thinking is a form of abstract thought. (Tư duy phản biện một dạng của tư duy trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical reasoning: suy luận lý thuyết.
  • Conceptual thinking: tư duy khái niệm.
  • Logical deduction: suy diễn logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abstract thought".)
Thành ngữ liên quan
  • "to think outside the box": suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn mẫu thông thường (thường liên quan đến tư duy trừu tượng).
    • To solve this problem, you need to think outside the box and use abstract thought. (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần suy nghĩ sáng tạo sử dụng tư duy trừu tượng.)

Từ gần giống