abstracter

abstracter

An abstracter carefully summarizes a long research report.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tóm tắt, người trích yếu: "abstracter" chỉ một người thực hiện hành động tạo ra bản tóm tắt (abstract) hoặc trích yếu thông tin từ một tài liệu, bài viết, hoặc nguồn dữ liệu lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Người tóm tắt đã tóm tắt báo cáo dài thành một trang duy nhất.)
  • ( một người trích yếu, ấy làm việc cho một công ty luật, đọng các tài liệu tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abstracter" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như luật, học thuật, hoặc thư viện, nơi cần rút gọn thông tin phức tạp thành dạng ngắn gọn.
    • The abstracter must ensure accuracy when condensing research papers. (Người tóm tắt phải đảm bảo độ chính xác khi đọng các bài nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstractor (danh từ): biến thể chính tả khác của "abstracter", mang cùng nghĩa.
  • Abstract (danh từ): bản tóm tắt, trích yếu.
    • The abstracter created an abstract of the article. (Người tóm tắt đã tạo một bản trích yếu của bài báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Summarizer: người tóm tắt.
  • Condenser: người đọng (thông tin).
  • Epitomizer: người tiêu biểu hóa, người tóm lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abstract from: rút ra, trích xuất từ.
    • The abstracter abstracts key points from the text. (Người tóm tắt rút ra các điểm chính từ văn bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abstracter".