abstractor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tóm tắt, người làm bản trích yếu: "abstractor" chỉ một người chuyên thực hiện việc tóm tắt hoặc trích lọc thông tin từ các tài liệu, bài báo, sách vở, v.v., để tạo ra một bản tóm tắt ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abstractor carefully summarized the 100-page report into a single paragraph. (Người tóm tắt đã cẩn thận tóm lược báo cáo dài 100 trang thành một đoạn văn duy nhất.)
- She works as an abstractor for a legal firm, extracting key points from court documents. (Cô ấy làm việc như một người trích yếu cho một công ty luật, trích xuất các điểm chính từ các tài liệu tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an abstractor": đóng vai trò là người tóm tắt.
- In the research team, he acted as the abstractor for all incoming studies. (Trong nhóm nghiên cứu, anh ấy đóng vai trò là người tóm tắt cho tất cả các nghiên cứu mới đến.)
"abstractor's notes": ghi chú của người tóm tắt.
- The abstractor's notes were essential for the quick review of the literature. (Ghi chú của người tóm tắt rất cần thiết cho việc xem xét nhanh tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Abstract (adj): trừu tượng, không cụ thể.
- Her ideas were too abstract for the students to understand. (Ý tưởng của cô ấy quá trừu tượng để học sinh hiểu được.)
Abstract (n): bản tóm tắt, bài trích yếu.
- He wrote an abstract of the article for the journal. (Anh ấy đã viết một bản tóm tắt của bài báo cho tạp chí.)
Abstraction (n): sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
- The concept of "beauty" is an abstraction. (Khái niệm "vẻ đẹp" là một sự trừu tượng hóa.)
Từ đồng nghĩa
Summarizer: người tóm tắt.
- The summarizer condensed the novel into a few pages. (Người tóm tắt đã cô đọng cuốn tiểu thuyết thành vài trang.)
Compiler: người biên soạn, người thu thập thông tin.
- The compiler gathered data from multiple sources. (Người biên soạn đã thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abstractor". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to abstract" trong ngữ cảnh tóm tắt:)
- Abstract from: tóm tắt từ, trích lọc từ.
- She abstracted the key findings from the report. (Cô ấy đã tóm tắt các phát hiện chính từ báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "abstractor".)