abstraire

Học thuật
Thân thiện
abstraire

On doit abstraire les détails pour comprendre le concept général.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừu tượng hóa: Hành động tách một đặc điểm, một ý niệm hoặc một mối quan hệ ra khỏi đối tượng cụ thể để xem xét một cách độc lập. Đâymột quá trình tư duy cơ bản trong triết học khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le philosophe cherche à abstraire l'idée de beauté de ses manifestations concrètes. (Nhà triết học tìm cách trừu tượng hóa ý niệm về cái đẹp từ những biểu hiện cụ thể của .)
    • Pour comprendre ce principe, il faut l'abstraire des exemples particuliers. (Để hiểu nguyênnày, phải trừu tượng hóa khỏi những ví dụ cá biệt.)
    • Abstraire une règle de plusieurs cas observés. (Trừu tượng hóa một quy tắc từ nhiều trường hợp đã quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'Abstraire (Động từ phản thân): Tách mình ra, đắm chìm vào suy tư, không để ý đến thế giới xung quanh.
    • Il s'abstrait du bruit pour se concentrer. (Anh ấy tách mình khỏi tiếng ồn để tập trung.)
    • S'abstraire dans la contemplation. (Đắm mình trong sự chiêm nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstrait, -ite (Tính từ): Trừu tượng.

    • Un concept abstrait. (Một khái niệm trừu tượng.)
    • La peinture abstraite. (Hội họa trừu tượng.)
  • Abstraction (Danh từ): Sự trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng.

    • L'abstraction est une opération de l'esprit. (Sự trừu tượng hóa là một thao tác của tư duy.)
Từ đồng nghĩa
  • Généraliser: Khái quát hóa (tập trung vào việc rút ra cái chung từ nhiều cái riêng).
  • Isoler: Cô lập, tách biệt (theo nghĩa vậthoặc tư duy).
Từ trái nghĩa
  • Concrétiser: Cụ thể hóa.
  • Illustrer: Minh họa (bằng ví dụ cụ thể).
abstraire

On doit abstraire les détails pour comprendre le concept général.

ngoại động từ
  1. trừu tượng hóa
    • Il faut abstraire pour généraliser
      phải trừu tượng hóa thì mới khái quát hóa được