abuja
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Nigeria: "Abuja" là tên thủ đô của quốc gia Nigeria, nằm ở khu vực trung tâm của đất nước này. Đây là một thành phố được quy hoạch hiện đại, thay thế Lagos làm thủ đô chính thức vào năm 1991.
Ví dụ sử dụng
- (Abuja là thủ đô của Nigeria.)
- (Các tòa nhà chính phủ ở Abuja rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to relocate to Abuja": di chuyển đến Abuja (thường nói về việc chuyển cơ quan chính phủ hoặc doanh nghiệp).
- Many embassies relocated to Abuja after it became the capital. (Nhiều đại sứ quán đã chuyển đến Abuja sau khi nơi đây trở thành thủ đô.)
"Abuja-based": có trụ sở hoặc hoạt động tại Abuja.
- She works for an Abuja-based NGO. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại Abuja.)
Biến thể và từ gần giống
Abujan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Abuja.
- The Abujan climate is tropical. (Khí hậu của Abuja là nhiệt đới.)
Abujan (danh từ): người dân sống ở Abuja.
- Many Abujans are civil servants. (Nhiều người dân Abuja là công chức.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Nigeria: cách gọi thay thế để chỉ Abuja.
- The capital of Nigeria is Abuja. (Thủ đô của Nigeria là Abuja.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Abuja" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Abuja" vì đây là tên địa danh cụ thể.