apogee
/ə'poudʤi:/
Học thuậtThân thiện
The satellite reaches its apogee as it travels along its elliptical path far above the planet.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm xa nhất: Trong thiên văn học, "apogee" chỉ điểm trên quỹ đạo của một vệ tinh (như Mặt Trăng) nơi nó ở xa Trái Đất nhất.
- Đỉnh cao, cực điểm: Nghĩa mở rộng, chỉ thời kỳ phát triển, thành công hoặc ảnh hưởng cao nhất của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thiên văn học):
- The Moon's orbit has an apogee of about 405,500 kilometers from Earth. (Quỹ đạo của Mặt Trăng có điểm viễn địa cách Trái Đất khoảng 405.500 km.)
- Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- Her career reached its apogee when she won the international award. (Sự nghiệp của cô ấy đạt đến đỉnh cao khi cô giành được giải thưởng quốc tế.)
- The empire was at its apogee during that century. (Đế chế đang ở thời cực thịnh trong thế kỷ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reach its apogee": đạt đến đỉnh cao, cực điểm.
- The artist's creativity reached its apogee in his final works. (Sự sáng tạo của người nghệ sĩ đạt đến đỉnh cao trong những tác phẩm cuối cùng của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Perigee (n): Điểm cận địa (điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo của vệ tinh). Đây là từ trái nghĩa trong thiên văn học.
- Apex (n): Đỉnh, chóp (thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cho vị trí cao nhất).
- Zenith (n): Thiên đỉnh; đỉnh cao, cực điểm (thường dùng trong nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Culmination (n): Điểm cao trào, đỉnh điểm.
- Pinnacle (n): Đỉnh cao nhất.
- Climax (n): Cao trào, cực điểm.
Từ trái nghĩa
- Perigee (n): Điểm cận địa (trong thiên văn học).
- Nadir (n): Điểm thấp nhất, cực điểm suy tàn (trong nghĩa bóng).
The satellite reaches its apogee as it travels along its elliptical path far above the planet.
danh từ
- (thiên văn học) điển xa quả đất nhất
- khoảng lớn nhất giữa mặt trời và quả đất (khi quả đất ở điểm cách xa mặt trời nhất)
- chỗ xa nhất
- tuyệt đỉnh, điểm cao nhất, thời cực thịnh