abusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạm dụng: Chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn hợp lý, chính đáng hoặc được phép; liên quan đến sự lạm dụng quyền lực, quyền hạn hoặc tài nguyên.
- Quá đáng, thái quá: Diễn tả một yêu cầu, một khoản phí, một hình phạt... được áp đặt một cách bất công và quá mức cần thiết.
- (Cũ, ít dùng) Hão huyền, viển vông: Chỉ một niềm hy vọng, kỳ vọng không có cơ sở trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un parent abusif peut causer des traumatismes chez l'enfant. (Một phụ huynh lạm dụng/quá đáng có thể gây sang chấn tâm lý cho đứa trẻ.)
- Le prix de ce service est tout à fait abusif. (Giá của dịch vụ này thật sự là quá đáng.)
- Des heures de travail abusives sont imposées aux employés. (Những giờ làm việc quá đáng bị áp đặt lên nhân viên.)
- Il a dissipé ses économies dans des projets abusifs. (Anh ta đã tiêu tan số tiền tiết kiệm của mình vào những dự án hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir abusif": quyền lực lạm dụng, quyền lực được sử dụng một cách độc đoán và vượt quá phạm vi cho phép.
- Le dictateur a exercé un pouvoir abusif pendant des décennies. (Nhà độc tài đã thực thi quyền lực lạm dụng trong nhiều thập kỷ.)
"Clause abusive": điều khoản lạm dụng. Trong luật pháp, đặc biệt là luật bảo vệ người tiêu dùng, đây là những điều khoản trong hợp đồng tạo ra sự mất cân bằng quá lớn giữa các bên, thường bị vô hiệu.
- Le tribunal a annulé le contrat car il contenait des clauses abusives. (Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng vì nó chứa các điều khoản lạm dụng.)
Biến thể và từ liên quan
Abusivement (phó từ): một cách lạm dụng, một cách quá đáng.
- Il a été licencié abusivement. (Anh ấy đã bị sa thải một cách quá đáng/trái pháp luật.)
Abus (danh từ): sự lạm dụng.
- L'abus d'alcool est dangereux pour la santé. (Lạm dụng rượu bia nguy hiểm cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif: quá mức, thái quá.
- Injuste: bất công.
- Déraisonnable: vô lý, không hợp lý.
- Tyranique: chuyên chế, độc đoán (khi nói về quyền lực).
Thành ngữ liên quan
"Être d'une sévérité abusive": tỏ ra nghiêm khắc một cách quá đáng.
- Le professeur est d'une sévérité abusive envers les élèves. (Giáo viên tỏ ra nghiêm khắc một cách quá đáng với học sinh.)
"Pratiques abusives": những hành vi lạm dụng, thường dùng trong kinh doanh để chỉ các thủ thuật không trung thực nhằm khai thác khách hàng.
- L'association de consommateurs dénonce les pratiques abusives de cette entreprise. (Hiệp hội người tiêu dùng lên án những hành vi lạm dụng của doanh nghiệp này.)
tính từ
- lạm dụng
- Usage abusifsự lạm dụng
- Emploi abusif d'un motsự dùng lạm một từ
- (cũ) hão
- Espérance abusivehy vọng hão huyền