abusivement
Học thuậtThân thiện
Un employé utilise abusivement l'imprimante de l'entreprise pour des projets personnels.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quá đáng, thái quá: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện vượt quá giới hạn cho phép, hợp lý hoặc cần thiết.
- Một cách lạm dụng: Dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó (quyền lực, lòng tin, tài nguyên) một cách sai trái, vì mục đích cá nhân hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a été abusivement licencié. (Anh ấy đã bị sa thải một cách quá đáng.)
- Cette loi est appliquée abusivement. (Luật này đang được áp dụng một cách lạm dụng.)
- Il se sert abusivement de son autorité. (Hắn ta lạm dụng quyền lực của mình một cách thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être abusivement taxé": bị đánh thuế một cách quá đáng/phi lý.
- Les petites entreprises sont souvent abusivement taxées. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị đánh thuế một cách phi lý.)
"détenir abusivement": chiếm giữ một cách bất hợp pháp/quá đáng.
- Il détient abusivement les documents officiels. (Hắn ta chiếm giữ các tài liệu chính thức một cách bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Abusif, abusive (tính từ): quá đáng, lạm dụng.
- Un pouvoir abusif. (Một quyền lực lạm dụng.)
- Une clause abusive dans un contrat. (Một điều khoản quá đáng trong hợp đồng.)
Abuser (động từ): lạm dụng.
- Il ne faut pas abuser de la patience des autres. (Không nên lạm dụng lòng kiên nhẫn của người khác.)
Abus (danh từ): sự lạm dụng, hành động quá đáng.
- C'est un abus de pouvoir. (Đó là một sự lạm dụng quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Excessivement: một cách quá mức.
- Indûment: một cách bất chính, không đúng đắn.
- Injustement: một cách bất công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ 'abusivement'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'abuser').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với phó từ 'abusivement').
Un employé utilise abusivement l'imprimante de l'entreprise pour des projets personnels.
phó từ
- quá đáng, lạm
- Mot employé abusivementtừ dùng lạm