abutilon
/ə'bju:tilən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây cối xay: Tên một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loại cây thân thảo, cây bụi hoặc cây nhỏ, thường có hoa hình chuông hoặc hình đèn lồng, nhiều loài được trồng làm cảnh. Tên gọi thông thường trong tiếng Anh là "flowering maple" (cây phong có hoa) hoặc "Indian mallow" (cây kê Ấn Độ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features several species of abutilon. (Khu vườn có trồng vài loài cây thuộc giống cối xay.)
- Abutilon flowers often resemble small paper lanterns. (Hoa của cây cối xay thường giống những chiếc đèn lồng giấy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Từ "abutilon" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, làm vườn hoặc thảo dược để chỉ chi thực vật cụ thể này.
- Abutilon is a large genus of flowering plants. (Abutilon là một chi lớn của các loài thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowering maple: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho nhiều loài trong chi , do lá của chúng đôi khi giống lá phong.
- Indian mallow: Một tên gọi thông thường khác.
- Chi Cối xay: Tên gọi theo tiếng Việt trong phân loại thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Flowering maple: cây phong có hoa (tên gọi thông thường).
- Indian mallow: cây kê Ấn Độ (tên gọi thông thường).
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về thực vật, làm vườn hoặc y học cổ truyền (một số loài được dùng làm thuốc).
danh từ
- (thực vật học) giống cây cối xay