abysmally

abysmally

She performed abysmally in the school play.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tồi tệ, thảm hại, cực kỳ kém cỏi hoặcmức độ rất thấp, không thể tệ hơn được nữa. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một hành động, kết quả hoặc trạng thái.

dụ sử dụng
  • ( ấy hát một cách thảm hại.)
  • (Đội bóng đã thi đấu cực kỳ tệ trong trận chung kết.)
  • (Thời tiết mùa đông năm ngoái lạnh một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính từ để nhấn mạnh mức độ tiêu cực: (tệ hại), (thấp thảm hại), (nghèo nàn thảm thương).
    • His grades were abysmally low this semester. (Điểm số của anh ấy thấp thảm hại trong học kỳ này.)
  • Thường xuất hiện trong các đánh giá, phê bình về chất lượng hoặc hiệu suất.
    • The movie was abysmally reviewed by critics. (Bộ phim bị các nhà phê bình đánh giá một cách thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Abysmal (tính từ): thuộc về vực thẳm; cực kỳ tồi tệ.
    • The service at that restaurant was abysmal. (Dịch vụ tại nhà hàng đó cực kỳ tồi tệ.)
  • Abyss (danh từ): vực thẳm; sự sâu thẳm.
    • He fell into an abyss of despair. (Anh ấy rơi vào vực thẳm tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terribly: một cách khủng khiếp.
    • She sings terribly. ( ấy hát khủng khiếp.)
  • Dreadfully: một cách đáng sợ, tồi tệ.
    • The play was dreadfully boring. (Vở kịch chán một cách đáng sợ.)
  • Awfully: rất, cực kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • It was awfully hot yesterday. (Hôm qua trời nóng khủng khiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "abysmally", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động như (thể hiện tệ), (thất bại thảm hại).
Thành ngữ liên quan
  • To sink to abysmal depths: rơi xuống mức thấp nhất, thảm hại nhất.
    • The company's reputation sank to abysmal depths after the scandal. (Danh tiếng của công ty rơi xuống mức thấp nhất sau vụ bê bối.)