abysmal

/ə'bizməl/
Học thuật
Thân thiện
abysmal

The diver descended into the abysmal darkness of the ocean trench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ tồi tệ, thảm hại: Chỉ chất lượng, tình trạng, hoặc mức độ rất kém, rất thấp, gây thất vọng hoặc kinh ngạc sự tệ hại của .
    • Thăm thẳm, sâu không được: (Nghĩa gốc, ít dùng trong văn nói hiện đại) Chỉ độ sâucùng lớn, giống như vực thẳm (abyss).
dụ sử dụng
  • Chỉ sự tồi tệ, thảm hại:

    • The service at the restaurant was abysmal. (Dịch vụnhà hàng đó thật thảm hại.)
    • He has an abysmal understanding of mathematics. (Anh ta một sự hiểu biết cực kỳ tồi tệ về toán học.)
    • The team's performance this season has been abysmal. (Màn trình diễn của đội mùa giải này thật thảm hại.)
  • Chỉ độ sâu thăm thẳm (văn chương):

    • They descended into the abysmal darkness of the cave. (Họ đi xuống vùng tối thăm thẳm của hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abysmal ignorance": sự ngu dốt cùng cực, sự dốt nát thăm thẳm.

    • His abysmal ignorance of basic history is shocking. (Sự ngu dốt cùng cực của anh ta về lịch sử cơ bản thật đáng kinh ngạc.)
  • "abysmal failure": thất bại thảm hại.

    • The product launch was an abysmal failure. (Việc ra mắt sản phẩm một thất bại thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Abysmally (trạng từ): một cách thảm hại, cực kỳ tồi tệ.

    • The project was abysmally managed. (Dự án được quản lý một cách thảm hại.)
  • Abyss (danh từ): vực thẳm, hố sâu thăm thẳm. (Đây từ gốc của "abysmal").

Từ đồng nghĩa
  • Dreadful: kinh khủng, tồi tệ.
  • Appalling: kinh hoàng, tồi tệ đến mức gây sốc.
  • Terrible: khủng khiếp, rất tệ.
  • Atrocious: tàn bạo, cực kỳ tồi tệ.
Từ trái nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Superb: tuyệt vời.
  • Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
  • Magnificent: tráng lệ, tuyệt vời.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "abysmal" chủ yếu được dùng với nghĩa bóng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ tồi tệ của một thứ đó, hơn nghĩa đen chỉ độ sâu.
  • Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng sâu sắc.
abysmal

The diver descended into the abysmal darkness of the ocean trench.

tính từ
  1. không đáy, thăm thẳm, sâu không được
    • abysmal ignorance
      sự dốt nát cùng cực