abyssinien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Abyssinia (tên cũ của Ethiopia): Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về đất nước Abyssinia (nay là Ethiopia) ở Đông Phi.
- Thuộc về giống mèo Abyssin: Trong ngữ cảnh nuôi thú cưng, "abyssinien" dùng để mô tả giống mèo có nguồn gốc được cho là từ Abyssinia, nổi tiếng với bộ lông ngắn có vân ticked tabby và vẻ ngoài thanh lịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le café abyssinien est réputé pour son arôme. (Cà phê Abyssinia nổi tiếng với hương thơm của nó.)
- Elle a adopté un chat abyssinien. (Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo Abyssin.)
- Une légende abyssinienne raconte l'histoire du roi Salomon. (Một truyền thuyết Abyssinia kể câu chuyện về vua Solomon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chat abyssinien": Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ giống mèo cụ thể. Từ này thường được viết hoa khi nói về giống mèo: .
- Le Abyssinien est une race de chat très active et curieuse. (Mèo Abyssin là một giống mèo rất năng động và tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
Abyssinie (danh từ giống cái): Tên cũ của Ethiopia.
- L'Abyssinie est un ancien empire africain. (Abyssinia là một đế chế châu Phi cổ đại.)
Abyssin (danh từ giống đực): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho giống mèo Abyssin.
- Il possède un Abyssin. (Anh ấy sở hữu một con mèo Abyssin.)
Từ đồng nghĩa
- Éthiopien (tính từ): Thuộc về Ethiopia (quốc gia hiện đại).
- La cuisine éthiopienne est épicée. (Ẩm thực Ethiopia rất cay.)
Lưu ý
- Từ "abyssinien" chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến giống mèo () hoặc, ít phổ biến hơn, một người đến từ Abyssinia ().
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch trực tiếp là "Abyssinia" (cho địa danh) hoặc "mèo Abyssin/Abyssinia" (cho giống mèo).