abyssinien

Học thuật
Thân thiện
abyssinien

L'Abyssinien est une race de chat très élégante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Abyssinia (tên của Ethiopia): Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về đất nước Abyssinia (nay là Ethiopia) ở Đông Phi.
    • Thuộc về giống mèo Abyssin: Trong ngữ cảnh nuôi thú cưng, "abyssinien" dùng để mô tả giống mèo nguồn gốc được cho là từ Abyssinia, nổi tiếng với bộ lông ngắn vân ticked tabby vẻ ngoài thanh lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le café abyssinien est réputé pour son arôme. ( phê Abyssinia nổi tiếng với hương thơm của .)
    • Elle a adopté un chat abyssinien. ( ấy đã nhận nuôi một con mèo Abyssin.)
    • Une légende abyssinienne raconte l'histoire du roi Salomon. (Một truyền thuyết Abyssinia kể câu chuyện về vua Solomon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chat abyssinien": Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ giống mèo cụ thể. Từ này thường được viết hoa khi nói về giống mèo: .
    • Le Abyssinien est une race de chat très active et curieuse. (Mèo Abyssinmột giống mèo rất năng động tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyssinie (danh từ giống cái): Tên của Ethiopia.

    • L'Abyssinie est un ancien empire africain. (Abyssinia là một đế chế châu Phi cổ đại.)
  • Abyssin (danh từ giống đực): Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho giống mèo Abyssin.

    • Il possède un Abyssin. (Anh ấy sở hữu một con mèo Abyssin.)
Từ đồng nghĩa
  • Éthiopien (tính từ): Thuộc về Ethiopia (quốc gia hiện đại).
    • La cuisine éthiopienne est épicée. (Ẩm thực Ethiopia rất cay.)
Lưu ý
  • Từ "abyssinien" chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi dùng như danh từ, thường đề cập đến giống mèo () hoặc, ít phổ biến hơn, một người đến từ Abyssinia ().
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch trực tiếp là "Abyssinia" (cho địa danh) hoặc "mèo Abyssin/Abyssinia" (cho giống mèo).
abyssinien

L'Abyssinien est une race de chat très élégante.

tính từ
  1. xem abyssin