abécédaire

Học thuật
Thân thiện
abécédaire

Un enfant apprend l'alphabet avec un abécédaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách vỡ lòng, sách học đọc: Một cuốn sách, thường dành cho trẻ em, được dùng để dạy bảng chữ cái những bài học đọc đầu tiên.
  2. Tính từ:
    • Thuộc về bảng chữ cái: liên quan đến hoặc được sắp xếp theo thứ tự của bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai trouvé un vieil abécédaire dans le grenier. (Tôi đã tìm thấy một cuốn sách vỡ lòng trên gác mái.)
    • Cet abécédaire est illustré avec de belles images. (Cuốn sách học đọc này được minh họa bằng những hình ảnh đẹp.)
  • Tính từ:
    • Un classement abécédaire est souvent utilisé dans les dictionnaires. (Cách sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái thường được dùng trong từ điển.)
    • La liste des élèves est présentée dans un ordre abécédaire. (Danh sách học sinh được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'ordre abécédaire": Theo thứ tự bảng chữ cái.
    • Rangez ces dossiers dans l'ordre abécédaire. (Hãy sắp xếp những hồ sơ này theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • "Table abécédaire": Bảng chữ cái (dùng để học).
    • L'enfant apprend ses lettres avec une table abécédaire. (Đứa trẻ học các chữ cái của mình bằng một bảng chữ cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabet (danh từ giống đực): Bảng chữ cái.
    • L'alphabet français compte vingt-six lettres. (Bảng chữ cái tiếng Pháp hai mươi sáu chữ cái.)
  • Alphabétique (tính từ): Thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự ABC.
    • Un répertoire alphabétique. (Một danh bạ theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Livre d'alphabet (danh từ): Sách dạy bảng chữ cái.
  • Premier livre de lecture (danh từ): Sách đọc đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
  • C'est l'abécédaire de la question: Đónhững điều cơ bản nhất, sơ đẳng nhất của vấn đề.
    • Avant de discuter des détails, rappelons-nous l'abécédaire de la question. (Trước khi thảo luận chi tiết, chúng ta hãy nhớ lại những điều cơ bản nhất của vấn đề.)
abécédaire

Un enfant apprend l'alphabet avec un abécédaire.

tính từ
  1. (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự)
  2. thuộc về bảng chữ cái
danh từ giống đực
  1. sách vỡ lòng, sách học đọc.