abécédaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sách vỡ lòng, sách học đọc: Một cuốn sách, thường dành cho trẻ em, được dùng để dạy bảng chữ cái và những bài học đọc đầu tiên.
- Tính từ:
- Thuộc về bảng chữ cái: Có liên quan đến hoặc được sắp xếp theo thứ tự của bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai trouvé un vieil abécédaire dans le grenier. (Tôi đã tìm thấy một cuốn sách vỡ lòng cũ trên gác mái.)
- Cet abécédaire est illustré avec de belles images. (Cuốn sách học đọc này được minh họa bằng những hình ảnh đẹp.)
- Tính từ:
- Un classement abécédaire est souvent utilisé dans les dictionnaires. (Cách sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái thường được dùng trong từ điển.)
- La liste des élèves est présentée dans un ordre abécédaire. (Danh sách học sinh được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans l'ordre abécédaire": Theo thứ tự bảng chữ cái.
- Rangez ces dossiers dans l'ordre abécédaire. (Hãy sắp xếp những hồ sơ này theo thứ tự bảng chữ cái.)
- "Table abécédaire": Bảng chữ cái (dùng để học).
- L'enfant apprend ses lettres avec une table abécédaire. (Đứa trẻ học các chữ cái của mình bằng một bảng chữ cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Alphabet (danh từ giống đực): Bảng chữ cái.
- L'alphabet français compte vingt-six lettres. (Bảng chữ cái tiếng Pháp có hai mươi sáu chữ cái.)
- Alphabétique (tính từ): Thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự ABC.
- Un répertoire alphabétique. (Một danh bạ theo thứ tự bảng chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Livre d'alphabet (danh từ): Sách dạy bảng chữ cái.
- Premier livre de lecture (danh từ): Sách đọc đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
- C'est l'abécédaire de la question: Đó là những điều cơ bản nhất, sơ đẳng nhất của vấn đề.
- Avant de discuter des détails, rappelons-nous l'abécédaire de la question. (Trước khi thảo luận chi tiết, chúng ta hãy nhớ lại những điều cơ bản nhất của vấn đề.)
tính từ
- (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự)
- thuộc về bảng chữ cái
danh từ giống đực
- sách vỡ lòng, sách học đọc.