acétamide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Axitamit: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là amit đơn giản nhất của axit axetic, có công thức phân tử CH₃CONH₂. Nó là chất rắn kết tinh không màu, có mùi đặc trưng, tan được trong nước và được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất dung môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acétamide est un solvant polaire aprotique. (Axitamit là một dung môi phân cực không chứa proton.)
- La synthèse de l'acétamide peut se faire à partir de l'acide acétique. (Việc tổng hợp axitamit có thể được thực hiện từ axit axetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thường được nhắc đến như một chất trung gian quan trọng hoặc một chất mẫu trong nghiên cứu về nhóm chức amit.
- Le groupe fonctionnel de l'acétamide est présent dans de nombreuses molécules biologiques. (Nhóm chức của axitamit có mặt trong nhiều phân tử sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Acétamidique (adj): (thuộc về) axitamit.
- Propriétés acétamidiques (Các tính chất axitamit)
Từ đồng nghĩa
- Éthanamide: Tên gọi hệ thống theo danh pháp IUPAC cho cùng một hợp chất.
danh từ giống đực
- (hóa học) axêtamit