acétamide

Học thuật
Thân thiện
acétamide

Un chimiste verse de l'acétamide dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Axitamit: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là amit đơn giản nhất của axit axetic, có công thức phân tử CH₃CONH₂. chất rắn kết tinh không màu, có mùi đặc trưng, tan được trong nước được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ làm chất dung môi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acétamide est un solvant polaire aprotique. (Axitamit là một dung môi phân cực không chứa proton.)
    • La synthèse de l'acétamide peut se faire à partir de l'acide acétique. (Việc tổng hợp axitamit có thể được thực hiện từ axit axetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thường được nhắc đến như một chất trung gian quan trọng hoặc một chất mẫu trong nghiên cứu về nhóm chức amit.
    • Le groupe fonctionnel de l'acétamide est présent dans de nombreuses molécules biologiques. (Nhóm chức của axitamit có mặt trong nhiều phân tử sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Acétamidique (adj): (thuộc về) axitamit.
    • Propriétés acétamidiques (Các tính chất axitamit)
Từ đồng nghĩa
  • Éthanamide: Tên gọi hệ thống theo danh pháp IUPAC cho cùng một hợp chất.
acétamide

Un chimiste verse de l'acétamide dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) axêtamit