acétobacter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vi khuẩn axit axetic: Một chi vi khuẩn gram âm, hiếu khí, có khả năng oxy hóa ethanol thành axit axetic, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lên men giấm và một số quy trình công nghiệp sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acétobacter est essentiel à la production de vinaigre. (Acétobacter rất cần thiết cho việc sản xuất giấm.)
- La présence d'acétobacter dans le vin peut le transformer en vinaigre. (Sự hiện diện của acétobacter trong rượu vang có thể biến nó thành giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture d'acétobacter": Nuôi cấy vi khuẩn acétobacter.
- Le laboratoire maintient une culture d'acétobacter pour la recherche. (Phòng thí nghiệm duy trì một nuôi cấy acétobacter cho nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Acétification (n.f): Quá trình lên men tạo axit axetic, quá trình làm giấm.
- L'acétification du cidre est due à l'action des bactéries. (Quá trình lên men giấm của rượu táo là do tác động của vi khuẩn.)
Acétique (adj): Thuộc về giấm hoặc axit axetic.
- L'acide acétique est le principal composant du vinaigre. (Axit axetic là thành phần chính của giấm.)
Từ đồng nghĩa
- Bactérie acétique: Vi khuẩn axetic (cách gọi chung cho các vi khuẩn tạo axit axetic, bao gồm và ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) axêtobacte