acétylénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Axêtilen: Mô tả tính chất, đặc điểm liên quan đến khí axêtilen (C₂H₂), một loại hydrocacbon không no.
- (Thuộc về nhóm) Axêtilen: Trong hóa học hữu cơ, dùng để chỉ các hợp chất chứa liên kết ba cacbon-cacbon (C≡C), đặc trưng của dãy đồng đẳng axêtilen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lampe à souder utilise un gaz acétylénique. (Đèn hàn sử dụng một loại khí axêtilen.)
- Les hydrocarbures acétyléniques sont très réactifs. (Các hydrocacbon thuộc nhóm axêtilen rất dễ phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học chuyên ngành: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học để phân loại và mô tả tính chất của hợp chất.
- La série des composés acétyléniques. (Dãy các hợp chất axêtilen.)
Biến thể và từ gần giống
- Acétylène (danh từ giống đực): Axêtilen (tên gọi của khí C₂H₂).
- L'acétylène est utilisé pour le soudage. (Axêtilen được dùng để hàn.)
Từ đồng nghĩa
- Alcynique (tính từ): (Thuộc về) ankin. (Đây là tên gọi hệ thống hóa học hiện đại cho nhóm hợp chất chứa liên kết ba C≡C).
tính từ
- (hóa học) axêtilênic
- Carbure acétyléniquecacbua axêtilênic