acétylure

Học thuật
Thân thiện
acétylure

L'étudiant observe la formation d'acétylure dans le tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Axitilua: Trong hóa học, "acétylure" là một hợp chất hóa học chứa nhóm axetilua (C₂²⁻), thườngmuối của axetilen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acétylure de sodium est utilisé en synthèse organique. (Natri axetilua được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
    • La formation d'un acétylure peut être un indicateur de réaction. (Sự hình thành một axetilua có thểmột chỉ số của phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acétylure métallique": axetilua kim loại.
    • Les acétylures métalliques comme l'acétylure de cuivre sont parfois instables. (Các axetilua kim loại như đồng axetilua đôi khi không bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Acétylène (danh từ giống đực): Axetilen, một khí hydrocacbon (C₂H₂), là tiền chất để tạo ra các axetilua.
  • Acétylénique (tính từ): Thuộc về axetilen hoặc liên kết ba.
Từ đồng nghĩa
  • Dérivé de l'acétylène: Dẫn xuất của axetilen. (Cụm từ mô tả chung)
Lưu ý
  • "Acétylure" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống.
acétylure

L'étudiant observe la formation d'acétylure dans le tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) axêtilua