académicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của Viện Hàn Lâm, viện sĩ: Một người được bầu chọn vào một viện hàn lâm, đặc biệt là Viện Hàn Lâm Pháp (Académie française), vì những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật.
- Hội viên của một hội văn học nghệ thuật: (Nghĩa hiếm) Thành viên của một học viện hoặc hiệp hội chuyên về văn chương, nghệ thuật.
- Triết gia trường phái Platon: (Nghĩa sử học, cổ điển) Một triết gia thuộc hoặc theo học thuyết của Học viện Platon (Académie) ở Athens cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Victor Hugo était un académicien célèbre. (Victor Hugo là một viện sĩ nổi tiếng.)
- L'élection d'un nouvel académicien est un événement important. (Việc bầu chọn một viện sĩ mới là một sự kiện quan trọng.)
- Ce salon littéraire était fréquenté par plusieurs académiciens. (Phòng khách văn học này thường được nhiều hội viên văn nghệ lui tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fauteuil d'académicien": ghế (vị trí) của một viện sĩ Viện Hàn Lâm.
- Il a été élu pour occuper le fauteuil d'académicien laissé vacant. (Ông ấy được bầu để chiếm ghế viện sĩ còn bỏ trống.)
"habit vert d'académicien": lễ phục xanh lá cây (của viện sĩ Viện Hàn Lâm Pháp).
- Lors de la cérémonie, il portait l'habit vert d'académicien. (Trong buổi lễ, ông ấy mặc bộ lễ phục xanh của viện sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Académie (n.f): Viện Hàn Lâm, học viện.
- Académique (adj): thuộc về viện hàn lâm, có tính học thuật, chính thống.
- Académisme (n.m): chủ nghĩa kinh viện, tính chất quy chuẩn học viện (trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Immortel (n.m): (Danh hiệu không chính thức) Viện sĩ Viện Hàn Lâm Pháp (vì phương châm "Vĩnh cửu" - ).
- Membre d'une académie: thành viên của một viện hàn lâm.
- Platonicien (n.m): (Với nghĩa cổ) triết gia theo trường phái Platon.
Các cụm từ liên quan
Être élu académicien: được bầu làm viện sĩ.
- Elle a été élue académicienne après de nombreuses publications. (Bà ấy được bầu làm viện sĩ sau nhiều công trình xuất bản.)
Discours de réception d'un académicien: bài diễn văn nhậm chức của một tân viện sĩ.
- Son discours de réception a été très applaudi. (Bài diễn văn nhậm chức của ông ấy được hoan nghênh nhiệt liệt.)
Thành ngữ liên quan
- Les quarante fauteuils: (Chỉ Viện Hàn Lâm Pháp) bốn mươi ghế viện sĩ.
- Il rêvait d'occuper un des quarante fauteuils. (Ông ấy mơ ước được chiếm một trong bốn mươi ghế viện sĩ.)
danh từ
- thành viên của viện hàn lâm, viện sĩ
- (hiếm) hội viên hội văn học nghệ thuật.
- (sử) triết gia trường phái Pla-ton