académiquement

Học thuật
Thân thiện
académiquement

On discute académiquement de la théorie dans la salle de conférence.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo kiểu kinh viện, một cách kinh viện: Chỉ cách làm việc, suy nghĩ hoặc tranh luận mang tính hình thức, cứng nhắc, quá tập trung vàothuyết quy tắc học thuật thiếu tính thực tế hoặc sáng tạo. Cách tiếp cận này thường gắn với các học viện truyền thống.
    • Một cách học thuật, theo phương pháp học thuật: Chỉ việc tuân thủ các phương pháp tiêu chuẩn chính thống của giới học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le problème a été abordé académiquement, sans tenir compte des réalités du terrain. (Vấn đề đã được tiếp cận một cách kinh viện, không tính đến thực tế hiện trường.)
    • Il a répondu académiquement, en citant les théories classiques. (Anh ấy đã trả lời theo kiểu kinh viện, bằng cách trích dẫn cácthuyết cổ điển.)
    • Cette thèse est rédigée très académiquement. (Luận văn này được viết rất đúng chuẩn học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonner académiquement": lập luận một cách kinh viện.

    • Il a l'habitude de raisonner académiquement, ce qui peut paraître rigide. (Anh ta thói quen lập luận một cách kinh viện, điều có thể trông có vẻ cứng nhắc.)
  • "Être formé académiquement": được đào tạo một cách bài bản/chính quy.

    • Ce peintre est formé académiquement avant de développer son style personnel. (Họa này được đào tạo bài bản trước khi phát triển phong cách cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Académique (tính từ): thuộc về học viện, mang tính kinh viện, chính thống.

    • Un style académique. (Một phong cách kinh viện.)
    • Une formation académique. (Một sự đào tạo chính quy.)
  • Académie (danh từ): học viện, viện hàn lâm.

    • L'Académie française. (Viện Hàn lâm Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Théoriquement: một cáchthuyết.
  • Conformément à la doctrine: theo đúng giáo điều/học thuyết.
  • Scolairement: một cách máy móc, giáo điều (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Pragmatiquement: một cách thực dụng.
  • Concrètement: một cách cụ thể.
  • Innovamment: một cách đổi mới, sáng tạo.
  • Empiriquement: một cách thực nghiệm.
académiquement

On discute académiquement de la théorie dans la salle de conférence.

phó từ
  1. theo kiểu kinh viện
    • Discuter académiquement
      thảo luận theo kiểu kinh viện