académisme

Học thuật
Thân thiện
académisme

L'artiste rejette l'académisme dans sa peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa kinh viện: Một xu hướng hoặc trường phái trong nghệ thuật, văn học hoặc tư tưởng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, chuẩn mực truyền thống chính thống, thường được giảng dạy trong các học viện, viện hàn lâm. thường mang hàm ý thiếu sự sáng tạo, đổi mới quá câu nệ vào hình thức.
    • Lối câu nệ: Phong cách hoặc thái độ quá chú trọng vào các quy tắc, khuôn mẫu hình thức một cách cứng nhắc, dẫn đến sự thiếu linh hoạt tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'académisme de cette peinture la rend froide et sans vie. (Chủ nghĩa kinh viện của bức tranh này khiến trở nên lạnh lẽo hồn.)
    • Il critique l'académisme des institutions littéraires de son époque. (Anh ấy chỉ trích lối câu nệ của các tổ chức văn học thời của ông.)
    • Son style est empreint d'un certain académisme. (Phong cách của anh ta mang đậm một lối câu nệ nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'académisme": Rơi vào lối kinh viện, trở nên quá câu nệ khuôn sáo.

    • L'artiste craint de tomber dans l'académisme. (Nghệ sĩ sợ rơi vào lối kinh viện.)
  • "Dépasser l'académisme": Vượt qua khỏi chủ nghĩa kinh viện.

    • Ce mouvement artistique cherche à dépasser l'académisme. (Trào lưu nghệ thuật này tìm cách vượt qua chủ nghĩa kinh viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Académique (tính từ): thuộc về học viện, viện hàn lâm; mang tính kinh viện, hình thức.

    • Un discours académique. (Một bài diễn văn mang tính kinh viện/hình thức.)
  • Académicien (danh từ): viện sĩ viện hàn lâm; người theo chủ nghĩa kinh viện.

    • Un académicien respecté. (Một viện sĩ được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conformisme: chủ nghĩa tuân thủ, tính a dua.
  • Traditionalisme: chủ nghĩa truyền thống (có thể thiếu sáng tạo).
  • Rigidité: sự cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Innovation: sự đổi mới.
  • Créativité: tính sáng tạo.
  • Avant-gardisme: chủ nghĩa tiên phong, tiền vệ.
  • Originalité: tính nguyên bản, độc đáo.
académisme

L'artiste rejette l'académisme dans sa peinture.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa kinh viện
  2. lối câu nệ