academicals
/,ækə'demikəlz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trang phục học thuật: Chỉ bộ trang phục truyền thống, thường bao gồm áo choàng và mũ, được mặc bởi các giáo sư và sinh viên tại các trường đại học ở Anh trong các dịp nghi lễ chính thức như lễ tốt nghiệp, lễ trao bằng, hoặc các buổi lễ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The graduates looked splendid in their full academicals. (Các tân cử nhân trông thật lộng lẫy trong bộ trang phục đại học đầy đủ của họ.)
- The ceremony requires all faculty members to wear their academicals. (Buổi lễ yêu cầu tất cả các thành viên trong khoa phải mặc trang phục học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full academicals": mặc đầy đủ trang phục đại học (áo choàng, mũ, có thể có cả khăn quàng thể hiện cấp bậc hoặc ngành học).
- The procession entered the hall with the professors in full academicals. (Đoàn diễu hành tiến vào hội trường với các giáo sư mặc đầy đủ trang phục học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Academic (adj): thuộc về học thuật, viện hàn lâm.
- She is pursuing an academic career. (Cô ấy đang theo đuổi một sự nghiệp học thuật.)
- Academic dress (n): trang phục học thuật (cách nói chung hơn, đồng nghĩa với "academicals").
- The university has strict rules about academic dress for graduation. (Trường đại học có quy định nghiêm ngặt về trang phục học thuật cho lễ tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Academic regalia: trang phục nghi lễ học thuật.
- University attire: trang phục đại học (cách nói trang trọng).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của các trường đại học lâu đời tại Anh Quốc và các quốc gia theo hệ thống giáo dục tương tự. Nó ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thông dụng.
danh từ số nhiều
- mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)