acaleph

/'ækəlef/
Học thuật
Thân thiện
acaleph

A jellyfish, or acaleph, drifts gently in the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài sứa: "acaleph" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ các loài động vật không xương sống sốngbiển, thuộc nhóm sứa, cơ thể mềm thường các xúc tu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old biology text described the translucent creature as an acaleph. (Cuốn sách giáo khoa sinh học mô tả sinh vật trong suốt đó một loài sứa.)
    • Scientists in the 19th century often used the term "acaleph". (Các nhà khoa họcthế kỷ 19 thường dùng thuật ngữ "acaleph".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc văn bản cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, văn chương hoặc phân loại sinh vật từ thế kỷ 18-19.
    • The poet used "acaleph" to evoke an ancient and mysterious sea creature. (Nhà thơ đã dùng từ "acaleph" để gợi lên hình ảnh một sinh vật biển cổ xưa bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acalephae (n, số nhiều): Dạng số nhiều cổ của "acaleph", dùng để chỉ nhóm các loài sứa.
  • Cnidarian (n): Nhóm động vật ruột khoang hiện đại, bao gồm sứa, san hô, hải quỳ. Đây thuật ngữ khoa học chính xác phổ biến hơn thay thế cho "acaleph".
  • Jellyfish (n): Từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ con sứa.
Từ đồng nghĩa
  • Jellyfish: con sứa (từ thông dụng).
  • Medusa: Sứa (thuật ngữ sinh học, chỉ giai đoạn trưởng thành di chuyển của một số loài).
Lưu ý
  • "Acaleph" một từ cổ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "jellyfish" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
acaleph

A jellyfish, or acaleph, drifts gently in the clear ocean water.

danh từ
  1. loài sứa